Google で調べる

検索ワード: tôi vừa chơi game với bạn tôi xong (ベトナム語 - 英語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

ベトナム語

英語

情報

ベトナム語

Tôi phải quay về với bạn tôi.

英語

I've got to get back to my friends.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi với bạn tôi muốn gặp ông Velvet.

英語

My partner and I would Iike to speak to Mr. velvet.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

-Không ạ. Tôi vừa chia tay với bạn trai tôi nên...

英語

Oh, God.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Đừng nói dối với bạn tôi.

英語

Don't lie to my friend.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

♪ Tôi đặt cược với bạn, tôi có thể gieo vần ♪

英語

# I bet you I can make a rhyme #

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Ông đã thô lỗ với bạn tôi.

英語

You were rude to my friend.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Nhưng cổ dan díu với bạn tôi.

英語

But she hooked up with my friend.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

ベトナム語

Tôi sẽ không nói với bạn tôi bao nhiêu tuổi đâu!

英語

I won't tell you how old I am!

最終更新: 2012-05-02
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

- Cũng được. - Ông thấy đó tôi vừa chia tay với bạn trai.

英語

-You see I recently broke up with my boyfriend.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Tôi vừa đến Santa Barbara, bạn tôi lại không có nhà.

英語

I'm sorry.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Tôi đã dàn xếp mọi chuyện với bạn tôi, ông Thiếu tá Anh.

英語

I will arrange everything with my friend, the British Major.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Bạn tôi vừa đến...

英語

Well, Maverick.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Không ai được phép nói với bạn tôi như thế.

英語

Nobody talks to my friends like that.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Trong khi tôi đang hẹn hò với bạn, tôi đã gặp mẹ của ông thường.

英語

While I was dating you, I met his mother often.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Nói về những bí ẩn thì chúng tôi vừa nói chuyện với bạn Whitney.

英語

Well, speaking of mysteries, we spoke with Whitney's friends.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Bạn tôi vừa bị đâm.

英語

My friend has been stabbed.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Tôi tới để xin lỗi, và nói với bạn tôi đã rất hạnh phúc vào ngày Thứ sáu.

英語

I lust want to apologize and tell you that I really enjoyed Friday.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Không là vấn đề đối với bạn tôi, Mr.-

英語

My friend won't mind, Mr...?

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Ah... Tôi vừa chơi bài trên một chuyến tàu thực sự.

英語

Oh yeah, and I got digits from this posh chic in Rio.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

ベトナム語

Và tôi đi leo núi với bạn... tôi nghe được câu chuyện vê một khu rừng ma quỷ.

英語

And I was just mountain climbing with some dudes... (SCREAMING) ...and heard this story about a spooky forest. (BABBLING)

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

参照: T2_2112

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK