検索ワード: learning, implementation and adoption guidance, (英語 - ベトナム語)

コンピュータによる翻訳

人が翻訳した例文から、翻訳方法を学びます。

English

Vietnamese

情報

English

learning, implementation and adoption guidance,

Vietnamese

 

から: 機械翻訳
よりよい翻訳の提案
品質:

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

the company may determine and allocate any necessary resource to the regular establishment, implementation and improvement of the quality management system.

ベトナム語

công ty xác định và cung cấp các nguồn lực cần thiết cho việc thiết lập, thực hiện, duy trì và cải tiến thường xuyên htqlcl

最終更新: 2019-08-01
使用頻度: 1
品質:

英語

in october, the following workshops had the best results in implementation and self-management of safety and health at the workshops.

ベトナム語

tháng 10 vừa qua, những xưởng có tên dưới đây đã có kết quả tốt nhất trong việc thực hiện và tự quản lý về an toàn và sức khỏe tại xưởng.

最終更新: 2015-01-19
使用頻度: 2
品質:

英語

such documents and technical parameters shall interpret any idea of interior design, and shall be the references for party a to perform bidding implementation and construction.

ベトナム語

các tài liệu, thông số kỹ thuật này sẽ truyền đạt toàn bộ ý tưởng nội thất, cũng là tài liệu để cho bên a căn cứ làm công tác đấu thầu và xây dựng công trình.

最終更新: 2019-07-15
使用頻度: 1
品質:

英語

because of this, mard should consider appointing its steering committee for climate change mitigation and adaptation to be the coordinating agency for the ndc implementation, and should develop in detail its mandates and responsibilities.

ベトナム語

vì lý do trên, bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn cần cân nhắc chỉ định ban chỉ đạo thích ứng và giảm nhẹ tác động của biến đổi khí hậu làm cơ quan điều phối thực hiện kế hoạch ndc, cùng với đó là xây dựng chi tiết ủy nhiệm và trách nhiệm của cơ quan này.

最終更新: 2018-01-24
使用頻度: 1
品質:

英語

beginning with his work at bolt beranek and newman (bbn), kahn discusses his involvement as the arpanet proposal was being written, his decision to become active in its implementation, and his role in the public demonstration of the arpanet.

ベトナム語

beginning with his work at bolt beranek and newman (bbn), kahn discusses his involvement as the arpanet proposal was being written, his decision to become active in its implementation, and his role in the public demonstration of the arpanet.

最終更新: 2016-03-03
使用頻度: 1
品質:

英語

to offer their competing design decisions, alternative virtual currencies would first need to achieve confidence in their value and adoption. bitcoin benefited from early excitement for its service, buyers and sellers at silk road, and favorable press coverage. a replacement virtual currency would struggle to obtain this combination of advantages, but without favorable expectations for growth, few would be willing to convert traditional currency into a competing coin. whether or not bitcoin expands as its proponents envision, it offers a remarkable experiment, a lab for researchers, and an attractive means of exchange for a subset of merchants and consumers.

ベトナム語

bitcoin cho chúng ta, lần đầu tiên, một cách để một người dùng internet chuyển giao một tài sản kỹ thuật số duy nhất cho người dùng internet khác, sao cho việc chuyển giao được đảm bảo an toàn và bảo mật, mọi người đều biết rằng việc chuyển giao đã diễn ra và không ai có thể thách thức tính hợp pháp của việc chuyển giao. . . . tất cả những điều này được trao đổi thông qua một mạng lưới tín thác phân tán không yêu cầu 226 tạp chí quan điểm kinh tế hoặc dựa vào một trung gian trung tâm như ngân hàng hoặc nhà môi giới. người thân nào

最終更新: 2022-10-16
使用頻度: 1
品質:

参照: 匿名

関係性の低い人による翻訳は非表示になります。
関係性の低い結果を表示します。

人による翻訳を得て
7,763,136,521 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK