구글 검색

검색어: outlets (영어 - 베트남어)

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

영어

베트남어

정보

영어

Fried outlets.

베트남어

Cháy đường thoát nước.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

영어

"How to save lives by hacking media outlets."

베트남어

Bài tập là hack tín hiệu truyền thông

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

영어

Over and over on news outlets and youtube Has created a--

베트남어

trên các thông tin đại chúng cùng YouTube và đã tạo ra..

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

영어

All our power outlets in the hotelhave an electric voltage of 220V.

베트남어

Toàn bộ ổ cắm điện trong phòng đều có hiệu điện thế là 220V.

마지막 업데이트: 2019-04-13
사용 빈도: 1
품질:

영어

Provides entertainment at any Hotel outlets for client/s especially when closing a sale

베트남어

Tổ chức hoạt động chiêu đãi tại các cửa hàng trong khách sạn dành cho khách hàng, đặc biệt là trong giai đoạn cuối của hoạt động bán hàng.

마지막 업데이트: 2019-07-01
사용 빈도: 1
품질:

영어

He could walk through a room and he could tell you how many power outlets there were.

베트남어

Anh ta có thể đi xuyên tường và anh ta có thể kể anh nghe có bao nhiêu quyền lực

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

영어

It'll go to the Internet edition and then all media outlets will have to come through us directly for details.

베트남어

Tôi sẽ dùng bản internet và sau đó tất cả các phương tiện sẽ đến trực tiếp để có các chi tiết.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

영어

ACC Bank puts one more branch in New York into operation, increase the bank's total number of outlets to nine.

베트남어

Ngân hàng ACC vừa đưa chi nhánh ngân hàng tại New York vào hoạt động, nâng tổng số địa điểm giao dịch của ngân hàng lên 09 địa điểm.

마지막 업데이트: 2014-09-05
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

The images being broadcast on some news outlets around the world of the bodies of 83 dead children allegedly killed in the strike, we believe to be false, created by the terrorists for propaganda purposes.

베트남어

Các hình ảnh đang được phát sóng trên một số đài tin tức trên toàn thế giới với xác của 83 trẻ em bị chết bị cáo buộc giết chết trong cuộc xung kích, chúng tôi tin là hoang đường, được tạo ra bởi những kẻ khủng bố cho mục đích tuyên truyền.

마지막 업데이트: 2016-10-27
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Venue for the Food Tasting shall be at the Coffee Shop or in the outlet concerned.

베트남어

Địa điểm tổ chức Thử món ăn sẽ diễn ra tại Quán cà phê hoặc cửa hàng có liên quan.

마지막 업데이트: 2019-06-29
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Outlet Menu

베트남어

Menu cửa hàng outlet

마지막 업데이트: 2019-06-28
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Printing without a Power Outlet

베트남어

biểu tượng ] sẽ không hiển thị nữa.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

To print where no power outlet is available, use Battery Pack NB-CP2LH

베트남어

z Nhấn giữ công tắc theo hướng mũi tên ( ), di chuyển nắp theo hướng mũi tên ( ) để tháo.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Appendix Printing without a Power Outlet 61

베트남어

thể in tối đa 54 ảnh* cỡ bưu thiếp với pin được sạc đầy.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Unplug the power cord from the outlet and disconnect the adapter plug

베트남어

Hạ màn hình để cất máy.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

z Connect the power cord to the compact power adapter, and then plug the other end into a power outlet.

베트남어

z Kết nối dây nguồn vào bộ điều hợp nguồn nhỏ gọn, rồi cắm đầu kia vào ổ điện.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Appendix 60 Printing without a Power Outlet ...61

베트남어

Điều khiển

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Do not handle the power cord with wet hands. Do not use the equipment in a manner that exceeds the rated capacity of the electrical outlet or wiring accessories.

베트남어

Không sử dụng thiết bị vượt quá công suất định mức của ổ điện hay phụ kiện có dây điện.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

Do not use if the power cord or plug are damaged, or not fully plugged into the outlet.

베트남어

Không sử dụng nếu dây nguồn hoặc chân cắm bị hỏng hoặc không được cắm hoàn toàn vào ổ.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

영어

If liquid comes into contact with the product, unplug it from the outlet and

베트남어

Điều này có thể dẫn đến điện giật hoặc cháy.

마지막 업데이트: 2017-06-10
사용 빈도: 1
품질:

추천인: T2_2112

인적 기여로
4,401,923,520 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인