검색어: salomonove (크로아티아어 - 베트남어)

컴퓨터 번역

인적 번역의 예문에서 번역 방법 학습 시도.

Croatian

Vietnamese

정보

Croatian

salomonove

Vietnamese

 

부터: 기계 번역
더 나은 번역 제안
품질:

인적 기여

전문 번역가, 번역 회사, 웹 페이지 및 자유롭게 사용할 수 있는 번역 저장소 등을 활용합니다.

번역 추가

크로아티아어

베트남어

정보

크로아티아어

crna sam ali lijepa, kæeri jeruzalemske, kao šatori kedarski, kao zavjese salomonove.

베트남어

hỡi các con gái giê-ru-sa-lem, tôi đen, song xinh đẹp, như các trại kê-đa, như màn cháng của sa-lô-môn.

마지막 업데이트: 2012-05-06
사용 빈도: 1
품질:

크로아티아어

i ovo su mudre izreke salomonove; sabrali ih ljudi ezekije, kralja judejskog.

베트남어

Ðây cũng là những châm ngôn của sa-lô-môn, mà các người của Ê-xê-chia, vua giu-đa sao tả.

마지막 업데이트: 2012-05-06
사용 빈도: 1
품질:

크로아티아어

ostala povijest salomonova, sve što je uèinio i njegova mudrost, zar nije zapisana u knjizi povijesti salomonove?

베트남어

còn các điều khác về chuyện sa-lô-môn, mọi việc người, sự khôn ngoan của người, thảy đều đã chép trong sách hành trạng của sa-lô-môn.

마지막 업데이트: 2012-05-06
사용 빈도: 1
품질:

크로아티아어

i reèe jeroboamu: "uzmi sebi deset komada, jer ovako govori jahve, bog izraelov: 'evo æu istrgnuti kraljevstvo iz ruke salomonove i dat æu tebi deset plemena.

베트남어

Ðoạn, người nói với giê-rô-bô-am rằng: hãy lấy mười miếng về phần ngươi, vì giê-hô-va Ðức chúa trời của y-sơ-ra-ên có phán như vậy: kìa, ta sẽ đoạt lấy nước khỏi tay sa-lô-môn và trao cho ngươi mười chi phái của nước ấy.

마지막 업데이트: 2012-05-06
사용 빈도: 1
품질:

경고: 보이지 않는 HTML 형식이 포함되어 있습니다

인적 기여로
7,793,932,237 더 나은 번역을 얻을 수 있습니다

사용자가 도움을 필요로 합니다:



당사는 사용자 경험을 향상시키기 위해 쿠키를 사용합니다. 귀하께서 본 사이트를 계속 방문하시는 것은 당사의 쿠키 사용에 동의하시는 것으로 간주됩니다. 자세히 보기. 확인