Je was op zoek naar: administration of immigration (Engels - Vietnamees)

Menselijke bijdragen

Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.

Voeg een vertaling toe

Engels

Vietnamees

Info

Engels

administration of immigration

Vietnamees

cuc quan ly xuat nhap canh

Laatste Update: 2017-07-25
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

administration of business

Vietnamees

quản trị

Laatste Update: 2012-01-28
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

administration of business economic

Vietnamees

quản trị

Laatste Update: 2013-02-07
Gebruiksfrequentie: 5
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

but not the administration of those terms.

Vietnamees

nhưng không phải dành cho chính quyền.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

and from the perspective of immigration, an illegal one.

Vietnamees

và theo phối cảnh nhập cư, một loài trái phép.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

a reward will be offered for the administration of your duties.

Vietnamees

anh sẽ nhận được phần thưởng khi hoàn thành các nghĩa vụ của mình.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

but now, with the administration of the tranquilizer, she considerably settled down.

Vietnamees

nhưng hiện giờ đã được dùng thuốc an thần thì cô ấy đã đỡ hơn rồi ạ.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

kindly bear in mind that... i alone am responsible for the administration of justice.

Vietnamees

- don alfonso, nên nhớ rằng chỉ có một mình ta chịu trách nhiệm thực thi công lý.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

as of this moment you are the property of the penal administration of french guiana.

Vietnamees

as of this moment... kể từ lúc này you are the property of the penal administration of french guiana. ...các người thuộc quyền quản lý của nhà luật hình guiana thuộc pháp.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Wikipedia

Engels

assist the project leader in coordinating work related to the project, the administration of the project

Vietnamees

xây dựng kế hoạch theo tuần và tháng và đảm bảo rằng tất cả các hoạt động được giao hoàn thành đúng thời hạn và chất lượng

Laatste Update: 2021-04-17
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

e sports in china is already a sport that is recognized by the general administration of sport.

Vietnamees

thể thao điện tử ở trung quốc đã được xem là một môn thể thao đích thực được công nhận bới tổng cục thể dục thể thao.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

for the administration of this service not only supplieth the want of the saints, but is abundant also by many thanksgivings unto god;

Vietnamees

vì việc phát tiền bố thí dường ấy chẳng những dỡ ngặt cho các thánh đồ mà thôi, lại xui nhiều người càng thêm lòng tạ ơn Ðức chúa trời.

Laatste Update: 2012-05-06
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

resident foreigner must provide copies of passport and visa (copy of immigration official stamp if no visa required).

Vietnamees

người nước ngoài phải cung cấp các bản sao hộ chiếu và thị thực (bản sao dấu nhập cảnh trong trường hợp không cần thị thực).

Laatste Update: 2010-10-30
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

1-in every society governments provide such services as national defense, police, firefighting services, and the administration of justice.

Vietnamees

1-chính phủ ở mỗi quốc gia khác nhau thực hiện các chức năng như bảo đảm quốc phòng an ninh, cứu hỏa và đồng thời duy trì hệ thống pháp luật.

Laatste Update: 2017-07-25
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

the dispute between the sunni muslim hashimi and the primarily shia administration of prime minister maliki generated concern over the stability of the young iraqi government amid the ongoing sectarian conflict.

Vietnamees

the dispute between the sunni muslim hashimi and the primarily shia administration of prime minister maliki generated concern over the stability of the young iraqi government amid the ongoing sectarian conflict.

Laatste Update: 2016-03-03
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

the national hiv strategy details the achievements made to date and the challenges that exist. under this strategy and under the coordination of the administration of aids control, 9 action programmes have been developed to provide detailed guidance for the implementation of hiv prevention programmes in a number of areas.

Vietnamees

khung chính sách này sẽ tạo điều kiện cho việt nam bắt đầu triển khai nguyên tắc “ba chủ trương thống nhất.” Đây là những nguyên tắc trong điều phối các hoạt động phòng chống aids của quốc gia nhằm sử dụng các nguồn lực hiệu quả và phù hợp nhất, và đảm bảo ứng phó nhanh và quản lý dựa trên kết quả.

Laatste Update: 2023-04-21
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

danang tourism portal: tourism.danang.vn, website published by danang department of culture, sports and tourism, website owned by vietnam national administration of tourism and social networking, such as:

Vietnamees

cổng thông tin du lịch Đà nẵng tourism.danang.vn, website sở văn hóa, thể thao Đà nẵng, website tổng cục du lịch, trên các trang mạng xã hội:

Laatste Update: 2019-04-17
Gebruiksfrequentie: 2
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Engels

==complete list of towns and villages==baliny -blažkov -blízkov -bobrová -bobrůvka -bohdalec -bohdalov -bohuňov -borovnice -bory -březejc -březí nad oslavou -březí -březské -budeč -bukov -býšovec -bystřice nad pernštejnem -Černá -chlumek -chlumětín -chlum-korouhvice -cikháj -dalečín -daňkovice -dlouhé -dobrá voda -dolní heřmanice -dolní libochová -dolní rožínka -fryšava pod Žákovou horou -hamry nad sázavou -herálec -heřmanov -hodíškov -horní libochová -horní radslavice -horní rožínka -jabloňov -jámy -javorek -jimramov -jívoví -kadolec -kadov -karlov -kněževes -koroužné -kotlasy -kozlov -krásné -krásněves -křídla -křižánky -křižanov -křoví -kuklík -kundratice -kyjov -lavičky -lhotka -lísek -líšná -malá losenice -martinice -matějov -měřín -milasín -milešín -mirošov -moravec -moravecké pavlovice -netín -nížkov -nová ves -nová ves u nového města na moravě -nové dvory -nové město na moravě -nové sady -nové veselí -nový jimramov -nyklovice -obyčtov -ořechov -oslavice -osová bítýška -osové -ostrov nad oslavou -otín -pavlínov -pavlov -petráveč -pikárec -písečné -počítky -poděšín -podolí -pokojov -polnička -prosetín -račice -račín -radenice -radešín -radešínská svratka -radkov -radňoves -radňovice -radostín nad oslavou -radostín -Řečice -rodkov -rosička -rousměrov -rovečné -rožná -rozseč -rozsochy -ruda -rudolec -sázava -sazomín -sejřek -sirákov -sklené -sklené nad oslavou -skorotice -Škrdlovice -skřinářov -sněžné -spělkov -Štěpánov nad svratkou -strachujov -stránecká zhoř -strážek -střítež -sulkovec -světnov -sviny -svratka -tasov -tři studně -ubušínek -uhřínov -ujčov -Újezd -unčín -vatín -věchnov -věcov -velká bíteš -velká losenice -velké janovice -velké meziříčí -velké tresné -vepřová -věstín -věžná -vídeň -vidonín -vír -vlachovice -vlkov -vojnův městec -vysoké -záblatí -zadní zhořec -Ždánice -Žďár nad sázavou -znětínek -zubří -zvole25 villages has been moved from administration of Žďár nad sázavou district to administration of brno-country district, effective from january 1, 2005.

Vietnamees

huyện này có 195 khu tự quản..==các khu tự quản==huyện Žďár nad sázavou có 195 khu tự quản sau:baliny -blažkov -blízkov -bobrová -bobrůvka -bohdalec -bohdalov -bohuňov -borovnice -bory -březejc -březí nad oslavou -březí -březské -budeč -bukov -býšovec -bystřice nad pernštejnem -Černá -chlumek -chlumětín -chlum-korouhvice -cikháj -dalečín -daňkovice -dlouhé -dobrá voda -dolní heřmanice -dolní libochová -dolní rožínka -fryšava pod Žákovou horou -hamry nad sázavou -herálec -heřmanov -hodíškov -horní libochová -horní radslavice -horní rožínka -jabloňov -jámy -javorek -jimramov -jívoví -kadolec -kadov -karlov -kněževes -koroužné -kotlasy -kozlov -krásné -krásněves -křídla -křižánky -křižanov -křoví -kuklík -kundratice -kyjov -lavičky -lhotka -lísek -líšná -malá losenice -martinice -matějov -měřín -milasín -milešín -mirošov -moravec -moravecké pavlovice -netín -nížkov -nová ves -nová ves u nového města na moravě -nové dvory -nové město na moravě -nové sady -nové veselí -nový jimramov -nyklovice -obyčtov -ořechov -oslavice -osová bítýška -osové -ostrov nad oslavou -otín -pavlínov -pavlov -petráveč -pikárec -písečné -počítky -poděšín -podolí -pokojov -polnička -prosetín -račice -račín -radenice -radešín -radešínská svratka -radkov -radňoves -radňovice -radostín nad oslavou -radostín -Řečice -rodkov -rosička -rousměrov -rovečné -rožná -rozseč -rozsochy -ruda -rudolec -sázava -sazomín -sejřek -sirákov -sklené -sklené nad oslavou -skorotice -Škrdlovice -skřinářov -sněžné -spělkov -Štěpánov nad svratkou -strachujov -stránecká zhoř -strážek -střítež -sulkovec -světnov -sviny -svratka -tasov -tři studně -ubušínek -uhřínov -ujčov -Újezd -unčín -vatín -věchnov -věcov -velká bíteš -velká losenice -velké janovice -velké meziříčí -velké tresné -vepřová -věstín -věžná -vídeň -vidonín -vír -vlachovice -vlkov -vojnův městec -vysoké -záblatí -zadní zhořec -Ždánice -Žďár nad sázavou -znětínek -zubří -zvole==tham khảo==

Laatste Update: 2016-03-03
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Referentie: Anoniem

Krijg een betere vertaling met
7,774,129,565 menselijke bijdragen

Gebruikers vragen nu voor assistentie



Wij gebruiken cookies om u de best mogelijke ervaring op onze website te bieden. Door de website verder te gebruiken, geeft u toestemming voor het gebruik van cookies. Klik hier voor meer informatie. OK