Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.
null
Ô' ng dẫn này đồng bộ hoá pilot với korganizer datebook. name
Laatste Update: 2011-10-23
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:
in case of any article in this contract is declared as null and void by any competent authority, then:
trong trường hợp có bất kỳ điều khoản nào của hợp đồng này bị cơ quan có thẩm quyền của việt nam tuyên bố vô hiệu thì:
under no circumstances do you fail in this endeavor, or our entire night is null and void, understood?
anh không được thất bại trong nỗ lực này trong bất kì hoàn cảnh nào, nếu không cả đêm nay là vô nghĩa và vô giá trị, hiểu chứ?
activate this option if this field cannot contain null values, i.e. the user must always enter data.
kích hoạt tùy chọn này nếu trường không thể chứa giá trị null (vô giá trị), nghía là người dùng phải luôn nhập dữ liêu vào nó.
that is so. they will declare his death a rightful tyrannicide, his will and all his acts become null and void, his property will be intestate.
rồi chúng sẽ tuyên bố ám sát caesar là hành động chính đáng, di chúc và hành động của ngài ta sẽ trở thành vô giá trị, tài sản của ngài ta sẽ bị coi như không có di chúc.