Vraag Google

Je was op zoek naar: dramaticamente (Spaans - Vietnamees)

Menselijke bijdragen

Van professionele vertalers, bedrijven, webpagina's en gratis beschikbare vertaalbronnen.

Voeg een vertaling toe

Spaans

Vietnamees

Info

Spaans

Tu ritmo cardíaco se incrementé dramaticamente.

Vietnamees

Nhịp tim của cậu đang tăng 1 cách chóng mặt đấy!

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

..cambiar tu vida dramáticamente.

Vietnamees

You wanna meet up or you got something real, call me back.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

Cuando se disparó el arma de calor, aumentó la temperatura del aire de alrededor. Dramáticamente, algo así como una extrema ola de calor.

Vietnamees

Khi súng nhiệt khai nòng, nó làm tăng nhiệt độ không khí xung quanh chóng mặt một dạng của sóng nhiệt cực đại.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

En cuanto aterrizó... el piloto no identificado partió con agentes federales... aunque no se sabe con certeza qué agencia fue responsable... por la operación que eliminó la amenaza terrorista tan dramáticamente.

Vietnamees

Vài giây sau khi máy bay đáp xuống, viên phi công lạ mặt được áp giải khỏi hiện trường... cùng với các nhân viên FBl. Mặc dù chưa rõ cơ quan nào phụ trách chiến dịch ngăn chặn sự đe dọa của bọn khủng bố đã kết thúc thật nhanh chóng vào sáng sớm hôm nay, chúng tôi vừa nhận được tin từ cảnh sát Miami...

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

En la historia, tienes cierta gente cuyos genios son tan increíbles, que es como si fueran capaces de ver el futuro, y no solo van a influenciar el mundo allí y en el futuro, sino lo que harán es cambiar dramáticamente

Vietnamees

Trong lịch sử, bạn có một số người có tài năng đơn giản là RẤT PHI THƯỜNG, giống như họ có thể thấy tương lai, rằng họ không chỉ ảnh hưởng đến thế giới sau đó và trong

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

Esto no solo cambió dramáticamente el color del agua sino que la ensució hasta el punto de matar a los peces.

Vietnamees

Sự quẫy đạp này không chỉ đột ngột làm đổi màu nước, mà còn gây ô nhiễm đến mức làm chết hết tôm cá.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

Flint... ¡Mira! El clima ha cambiado dramáticamente ¡para permitirle a tanta vegetación crecer!

Vietnamees

Flint, xem này, khí hậu ở đây rất thích hợp cho cây cỏ phát triển

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

La evaporación del suelo aumenta dramáticamente con temperaturas más altas.

Vietnamees

Sự bốc hơi của đất tăng đột ngột khi nhiệt độ tăng.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

Me pediste algo que fuera dramáticamente diferente.

Vietnamees

Anh đã yêu cầu phải có một cái gì thật khác biệt.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Spaans

Uno de nosotros se sienta y gira y lo confronta dramáticamente.

Vietnamees

Một trong bọn ta sẽ cầm ghế, xoay vòng và tấn công hắn.

Laatste Update: 2016-10-27
Gebruiksfrequentie: 1
Kwaliteit:

Krijg een betere vertaling met
4,401,923,520 menselijke bijdragen

Gebruikers vragen nu voor assistentie



Wij gebruiken cookies om u de best mogelijke ervaring op onze website te bieden. Door de website verder te gebruiken, geeft u toestemming voor het gebruik van cookies. Klik hier voor meer informatie. OK