Pergunte ao Google

Você procurou por: evolúcióban (Húngaro - Vietnamita)

Contribuições humanas

A partir de tradutores profissionais, empresas, páginas da web e repositórios de traduções disponíveis gratuitamente

Adicionar uma tradução

Húngaro

Vietnamita

Informações

Húngaro

Hisz az evolúcióban?

Vietnamita

Chị có tin vào tiến hóa không?

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Mi vagyunk a következő lépés az emberi evolúcióban.

Vietnamita

Chúng ta là bước tiến hóa mới của loài người.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Csak az ilyen nevetséges álmodozók hisznek őslényekben... és az evolúcióban.

Vietnamita

Tuy vậy vẫn còn những tay mơ mộng kỳ cục như ông khăng khăng với cái quá khứ đầy khủng long... và sự tiến hoá.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

- Nos, ez az evolúció, de nem tudok jobbat.

Vietnamita

- Vâng, lí thuyết của sự tiến hóa... nhưng tôi không có một giải pháp nào tốt hơn nó.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A 40 ezer évnyi evolúció során alábecsülték az emberi tudást!

Vietnamita

40 ngàn năm tiến hoá và ta chưa biết hết ...khả năng phát triển tận cùng của con người!

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A Lincolnban lesz egy előadás az evolúcióról.

Vietnamita

Tôi nghe chó sói Tom nói đến trung tâm Linkoln.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A lemeztektonika legnagyobb tanulsága, hogy minden összefügg az evolúcióval. még a föld is a lábunk alatt.

Vietnamita

Bài học lớn rút ra từ đây là mọi thứ vẫn luôn vận động ngay cả mặt đất bên dưới chân của cháu đó.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A négy és fél hónapos embrióknak hüllő-farka van. Mint az evolúció maradványa. Talán ezért nem tudtam elszökni.

Vietnamita

Lúc 4 tháng rưỡi tuổi... thai nhi vẫn còn đuôi của loài bò sát... tàn dư của sự tiến hoá.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A történelem pedig bebizonyította hogy az evolúció mindig győz.

Vietnamita

Và nếu lịch sử có chứng minh được điều gì, thì đó chính là tiến hóa luôn thắng.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

A véletlenek az evolúció legfőbb építőkövei, de ha egy fekete lyuk körül keringünk, az elzár bizonyos eseményektől, beszívja az aszteroidákat, üstökösöket, és minden eseményt, ami hasznos lehet.

Vietnamita

Biến đổi là bước đầu hình thành tự nhiên. Nhưng khi bạn quay quanh hố đen. thì nó là không đủ.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Akkor mit akarsz? Nem arról van szó, hogy én mit akarok, hanem arról, amit az evolúció. Az emberek főemlősök.

Vietnamita

- vậy, mày muốn gì - không phải những gì tao muốn đó là sự tiến hóa muốn con người là loài động vật linh trưởng loài vật linh trưởng sổng bầy đàn để bảo vệ và hỗ trợ lẫn nhau

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Amikor az evolúció kiválasztja képviselőit, annak ára van.

Vietnamita

Khi sự tiến hóa lựa chọn các đặc vụ, nó cũng đặt ra một cái giá.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Amit tettél, az nem evolúció, csupán gyilkosság.

Vietnamita

Chuyện anh đã làm không phải tiến hóa, nó là sự sát sinh.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Amit tettél, az nem evolúció, hanem gyilkosság.

Vietnamita

Nó là sát sinh.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az emberi evolúció nem ért véget.

Vietnamita

Sự tiến hóa của loài người vẫn chưa kết thúc.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az emberi evolúció újabb fejezetéhez értünk.

Vietnamita

giờ chúng ta đang chứng kiến sự khởi đầu một giai đoạn mới trong sự tiến hóa nhân loại.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az evolúció a természet része.

Vietnamita

Và sự tiến hóa là một phần của tự nhiên.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az evolúció az, ami kézen fogva vezet bennünket?

Vietnamita

Sự tiến hóa có nắm lấy chúng ta?

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az evolúció egy tökéletlen és gyakran erőszakos folyamat.

Vietnamita

Cô là ai? Tôi là một người hâm mộ công việc của anh.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Húngaro

Az evolúció egy tökéletlen és gyakran erőszakos folyamat.

Vietnamita

Sự tiến hóa không bao giờ hoàn hảo và luôn là một tiến trình mãnh liệt.

Última atualização: 2016-10-28
Frequência de uso: 1
Qualidade:

Consiga uma tradução melhor através
4,401,923,520 de colaborações humanas

Usuários estão solicitando auxílio neste momento:



Utilizamos cookies para aprimorar sua experiência. Se avançar no acesso a este site, você estará concordando com o uso dos nossos cookies. Saiba mais. OK