Спросить у Google

Вы искали: whakataka (Маори - Вьетнамский)

Переводы пользователей

Добавлены профессиональными переводчиками и компаниями и на основе веб-страниц и открытых баз переводов.

Добавить перевод

Маори

Вьетнамский

Информация

Маори

Kua whakataka e ia nga piriniha i o ratou torona, a whakateiteitia ake ana te hunga iti

Вьетнамский

Ngài đã cách người có quyền khỏi ngôi họ, Và nhắc kẻ khiêm nhượng lên.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

He pono i whakaturia ratou e koe ki nga wahi pahekeheke; a whakataka ana e koe ki te ngaromanga

Вьетнамский

Chúa thật đặt chúng nó tại nơi trơn trợt, Khiến cho chúng nó hư nát.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ma te he koia ratou ka mawhiti ai? kia riri koe, e te Atua, whakataka iho hoki nga iwi

Вьетнамский

Chúng nó sẽ nhờ sự gian ác mà được thoát khỏi sao? Hỡi Ðức Chúa Trời, xin hãy nổi giận mà đánh đổ các dân.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Whakataka ana e koutou ki te he, patua iho te mea tika, kihai ano ia i pehi atu i ta koutou

Вьетнамский

anh em đã luận tội và đã giết người công bình, mà người chẳng cự lại.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ka korero ki a ratou ano, Ko wai ra hei whakataka ma tatou i te kohatu i te kuwaha o te urupa

Вьетнамский

nói cùng nhau rằng: Ai sẽ lăn hòn đá lấp cửa mộ ra cho chúng ta?

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

E whakataka ana e Ihowa te whakaaro o nga tauiwi: e whakakahoretia ana e ia nga meatanga a nga iwi

Вьетнамский

Ðức Giê-hô-va làm bại mưu các nước, Khiến những tư tưởng các dân tộc ra hư không.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ko te tika hei kaitiaki mo te tangata e tapatahi ana te ara: ka whakataka ano te tangata kino e te hara

Вьетнамский

Sự công bình bảo hộ người ăn ở ngay thẳng; Nhưng sự gian ác đánh đổ kẻ phạm tội.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Kua totoro ona ringa ki te hunga kua mau nei ta ratou rongo ki a ia; kua whakataka e ia tana kawenata

Вьетнамский

Kẻ ác đã tra tay trên những người ở hòa bình cùng nó; Nó đã bội nghịch giao ước mình.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ma nga kanohi o Ihowa e tiaki te tangata whai matauranga, e whakataka ana hoki e ia nga kupu a te tangata kopeka

Вьетнамский

Mắt của Ðức Giê-hô-va coi giữ người có tri thức; Nhưng Ngài đánh đổ lời kẻ gian tà.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Na ka whakataka e Horomona etahi tangata i roto i a Iharaira katoa; e toru tekau mano tangata taua whakataka

Вьетнамский

Vua Sa-lô-môn chiêu mộ trong cả Y-sơ-ra-ên những người làm xâu, số là ba vạn người,

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Na kua whakataka i taua ra; a mohio tonu iho nga mea iti o te kahui i tatari ki ahau, na Ihowa taua kupu

Вьетнамский

Nó bị dứt trong ngày đó; vậy thì những con chiên rất khốn nạn trong bầy, là chiên nghe theo ta, biết rằng ấy là lời Ðức Giê-hô-va.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Otiia kua pera ta ratou i ta Arama, kua whakataka e ratou te kawenata: kua tinihanga ratou ki ahau i reira

Вьетнамский

Nhưng, theo cách người ta, chúng nó đã phạm lời giao ước, và ở đó chúng nó đã phỉnh dối ta.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ka kata ahau ki a ratou, kihai i whakaponohia e ratou; kihai hoki ratou i whakataka i te marama o toku mata

Вьетнамский

Tôi mỉm cười với chúng, khi chúng bị ngã lòng; Họ chẳng hề làm rối nét mặt bình tịnh tôi được.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ma te whakawa a te kingi e mau ai te whenua; ka whakataka ia e te tangata e tango ana i nga mea homai noa

Вьетнамский

Vua nhờ sự công bình mà làm nước mình vững bền; Nhưng ai lãnh của hối lộ hủy hoại nó.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

A ka whakaarahia te ope, ka kake tona ngakau: a ka whakataka e ia nga mano tini, otiia e kore ia e whai kaha

Вьетнамский

Cơ binh đó tan rồi, thì lòng vua phương nam sẽ lên kiêu ngạo. Người sẽ làm cho ngã xuống bấy nhiêu vạn người, nhưng không được thắng.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

A ko koe, e Kaperenauma, tera koe e ikeike, a tae noa ki te rangi? Ka whakataka koe ki te reinga

Вьетнамский

Còn mầy, thành Ca-bê-na-um, mầy sẽ được nhắc lên tận trời sao? Không, sẽ bị hạ tới dưới âm phủ!

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

E hinga ana hoki te tangata tika, e whitu hinganga, ka ara ake ano: ka whakataka ia te hunga kino e te he

Вьетнамский

Vì người công bình dầu sa ngã bảy lần, cũng chổi dậy; Còn kẻ hung ác bị tai vạ đánh đổ.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Ka ata whakaaroa e te tangata tika te whare o te tangata kino; te peheatanga e whakataka ai te hunga kino ki te mate mo ratou

Вьетнамский

Có một Ðấng công bình xem xét kỹ càng nhà kẻ ác; Ðấng ấy xô những kẻ ác vào tai họa.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Pauhua ake e ia ki raro nga rangatiratanga me nga mana, whakakitea nuitia ana e ia, a waiho ana e ia taua ripeka hei mea whakataka mana i a ratou

Вьетнамский

Ngài đã truất bỏ các quyền cai trị cùng các thế lực, dùng thập tự giá chiến thắng chúng nó, và nộp ra tỏ tường giữa thiên hạ.

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Маори

Kua takoto hoki i a Ihowa o nga mano, a ma wai e whakataka? kua totoro tona ringa, a ko wai hei mea kia pepeke

Вьетнамский

Vì Ðức Giê-hô-va vạn quân đã toan định, thì ai bãi đi được? Tay Ngài đã giang ra, thì ai day lại được?

Последнее обновление: 2012-05-05
Частота использования: 1
Качество:

Получите качественный перевод благодаря усилиям
4,401,923,520 пользователей

Сейчас пользователи ищут:



Для Вашего удобства мы используем файлы cookie. Факт перехода на данный сайт подтверждает Ваше согласие на использование cookies. Подробнее. OK