Google'a Sor

Şunu aradınız:: megalíticas (İspanyolca - Vietnamca)

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

İspanyolca

Vietnamca

Bilgi

İspanyolca

Hay una indicación de que una vez que llegabas a Nazca con tu dirigible, las líneas se dirigían hacia los Andes, a las ciudades gigantescas y megalíticas de Tiahuanaco y Pumapunku.

Vietnamca

Có một dấu hiệu cho thấy rằng một khi bạn đến Nazca trên khí cầu của bạn, bản thân các nét vẽ hướng dẫn bạn lên dãy Andes, tới các thành phố cự thạch khổng lồ Tihuanaco và Pumapunku.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İspanyolca

De modo que, ¿él fue parte de la raza de cráneos alargados que vino a esta tierra y construyó todos esos templos megalíticos asombrosos, así como las Líneas de Nazca?

Vietnamca

Vậy có phải ông ta là một phần của chủng tộc người có hộp sọ kéo dài đã đến vùng đất này và xây tất cả những ngôi đền cự thạch tuyệt vời này, cũng như các Nét vẽ Nazca?

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İspanyolca

La cámara interior está tallada con símbolos megalíticos muy enigmáticos... que aún no comprendemos del todo... y muestra la extraordinaria sabiduría de esta cultura en muchos, muchos niveles.

Vietnamca

Căn phòng bên trong được điêu khắc với những biểu tượng cự thạch rất bí ẩn... mà chúng ta vẫn còn không thực sự hiểu nổi... và thực sự cho thấy một khả năng phi thường của nền văn hóa này trên nhiều mức độ.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

İspanyolca

Megalítico

Vietnamca

Cự thạch

Son Güncelleme: 2012-08-03
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Daha iyi çeviri için
4,401,923,520 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam