询问Google

您搜索了: thompkins (丹麦语 - 越南语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

丹麦语

越南语

信息

丹麦语

Thompkins?

越南语

Ừ, chắc là thế.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Dr. Thompkins.

越南语

Bác sỹ Thompkins.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Dr. Thompkins.

越南语

Jim.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Dr. Thompkins.

越南语

Bác sỹ Thompkins. Jim, đằng sau anh.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Dr. Thompkins.

越南语

Thanh tra Gordon. Bác sỹ Thompkins.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Leslie Thompkins.

越南语

Cô là ai? Leslie Thompkins.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Hvor er Thompkins?

越南语

Thompkins đâu rồi?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Thompkins er i fare.

越南语

Trách cậu ta được sao?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Din hotte lægeven, Thompkins ...

越南语

Cô bạn bác sỹ nóng bỏng của cậu, Thompkins... - Leslie. - Gì cũng được.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Dr. Thompkins, følger De med mig?

越南语

Có rất nhiều việc cần làm để giúp cô bắt kịp tiến độ.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Godaften, kriminalassistent Gordon. Dr. Thompkins.

越南语

Chào buổi tối, Thanh tra Gordon, bác sỹ Thompkins.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Ingen rører doc Thompkins på politistationen.

越南语

Bác sỹ Thompkins không bị sao cả. Không ai động vao cô ấy ở đồn đâu. Thư giãn đi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Det siges, du blev fanget med dr. Thompkins.

越南语

Có tin đồn là cậu bị bắt gặp với bác sỹ Thompkins trong phòng thay đồ.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Telefonen ved Thompkins Square Park om 20 minutter.

越南语

Ừ. Tới trạm điện thoại trả tiền sau công viên Hope Tompkins Square. 20 phút.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Thompkins Square Park er 3 km herfra, så af sted.

越南语

Công viên Tompkins Square còn hai dặm nữa mới tới. Phải chạy thôi.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

Thompkins, retsmedicineren. – Hvordan vidste De, hvem vi var?

越南语

Xin lỗi, sao ông biết chúng tôi là ai?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Dr. Thompkins ... – Er du sikker på, fangen er okay?

越南语

Tôi không cố ý nói hết ra như vậy. Không phải việc của tôi. Bác sỹ Thompkins, cô chắc tù nhân này sẽ ổn chứ?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

丹麦语

– Gordon. Dr. Thompkins sagde, jeg må benytte dette lokale.

越南语

Thanh tra Gordon, bác sỹ Thompkins nói tôi có thể thoải mái sử dụng phòng này.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認