您搜索了: samaritanenes (挪威语 - 越南语)

计算机翻译

尝试学会如何从人工翻译例句找到译文。

Norwegian

Vietnamese

信息

Norwegian

samaritanenes

Vietnamese

 

从: 机器翻译
建议更好的译文
质量:

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

挪威语

越南语

信息

挪威语

disse tolv sendte jesus ut og bød dem: gå ikke ut på veien til hedningene, og gå ikke inn i nogen av samaritanenes byer,

越南语

Ấy đó là mười hai sứ đồ Ðức chúa jêsus sai đi, và có truyền rằng: Ðừng đi đến dân ngoại, cũng đừng vào một thành nào của dân sa-ma-ri cả;

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

挪威语

da nu samaritanene kom til ham, bad de ham bli hos dem; og han blev der to dager.

越南语

vậy, các người sa-ma-ri đã đến cùng ngài, xin ngài vào trọ nơi mình; ngài bèn ở lại đó hai ngày.

最后更新: 2012-05-05
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
7,767,301,451 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認