您搜索了: coexistencia (西班牙语 - 越南语)

计算机翻译

尝试学会如何从人工翻译例句找到译文。

Spanish

Vietnamese

信息

Spanish

coexistencia

Vietnamese

 

从: 机器翻译
建议更好的译文
质量:

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

西班牙语

越南语

信息

西班牙语

ytú y yo, alison palmer, tenemos una vida larga de coexistencia pacífica.

越南语

và cô và tôi, alison palmer, chúng ta sẽ còn một quảng đời dài chung sống hòa bình.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

西班牙语

nosotros, los que hicimos el acuerdo pensó que sería el comienzo no de la paz en el sentido americano, pero el comienzo de un período de coexistencia que podría evolucionar como lo hizo en corea en dos estados.

越南语

henry kissinger: chúng tôi những người ký kết hiệp định đó đã nghĩ rằng đó không phải là khởi đầu của hòa bình theo cách nghĩ của mỹ, mà là khởi đầu của thời kỳ cùng tồn tại sau có thể tiến triển thành tình trạng như bắc hàn và nam hàn.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
7,781,639,459 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認