询问Google

您搜索了: sẽ có bánh chưng tặng tôi chứ (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Và cháu sẽ có bánh quy.

英语

And you'll get cookies.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Và họ sẽ có bánh và quà nữa.

英语

- And there's going to be cake and presents.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ta sẽ có bánh mì ăn cả tháng.

英语

We'll have bread for a month!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Vả lại làm sao tôi dám xóa đi vết sẹo hắn tặng tôi chứ?

英语

And how dare I remove the scar he gave me?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi sẽ thêm nó vô ngay bây giờ, và nếu cô không tặng tôi, sẽ có người khác tặng.

英语

I'm adding it now, and if you don't get it for me, someone else will.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認