询问Google

您搜索了: tôi đã nhận được mail (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

tôi đã nhận được mail

英语

I have received mail

最后更新: 2017-06-01
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận được.

英语

I got it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đã nhận được tiền

英语

Please confirm the delivery date

最后更新: 2020-07-03
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đã nhận được hàng

英语

I've received mail

最后更新: 2016-08-17
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã cảm nhận được.

英语

I could feel it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận được thư.

英语

I-I've already gotten the letter.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- Tôi đã xác nhận được.

英语

- I have visual confirmation.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Đã nhận được

英语

Roger that.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận.

英语

I stepped up.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

- Tôi đã nhận.

英语

- I get it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận được tin nhắn.

英语

- I got your text.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận được mail phản hồi từ bạn.

英语

I will come to the interview on time

最后更新: 2019-09-23
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Vâng, tôi đã nhận được rồi.

英语

Yeah, I got this.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đã nhận được thông tin

英语

I have received information

最后更新: 2020-07-04
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đã nhận được thư của bạn

英语

not good at all

最后更新: 2018-06-11
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đã nhận được tiền của bạn

英语

I have received your letter

最后更新: 2017-01-24
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận lời.

英语

You've got my word.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận biết.

英语

I kind of got that.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đã nhận nó.

英语

I got it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

越南语

Tiền đã nhận được.

英语

Money received.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認