询问Google

您搜索了: tôi đang ở ngoài đường (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Hắn đang ở ngoài đường.

英语

He is on the street.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ở ngoài đường.

英语

On the street. Outside.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi đang ở ngoài?

英语

I was outside.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chúng đang ở ngoài đường ư?

英语

They're out there now? In the street? Yeah.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ngoài đường.

英语

In the street.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Hay quá, tôi đang ở ngoài.

英语

Good. I'm at the door.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chúng tôi đang ở ngoài cửa.

英语

Hurry up, we're at the door.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Ngay đây, ở ngoài đường?

英语

- Right here on the street?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

đang ở ngoài.

英语

He's outside.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Oscy đang ở ngoài.

英语

Oscy is outside.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Sylar đang ở ngoài

英语

Sylar is out there, and he's planning a slaughter.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Christian đang ở ngoài.

英语

Christian is out here.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

tôi đang ở nhà

英语

I'm alone at h

最后更新: 2019-09-30
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi đang ở Nhà

英语

tôi đang ở nhà tôi

最后更新: 2020-06-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở nhà

英语

I'm at home.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở đây.

英语

I am here.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở đây.

英语

I'm here.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở đây.

英语

I'm up his ass.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở đây.

英语

Look, you've got me.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi đang ở đây.

英语

Sam wants to talk to you.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認