询问Google

您搜索了: tôi nhầm bạn với người khác (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Tôi nhầm người.

英语

I had the wrong man.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

-Tôi cặp kè với người khác

英语

I met somebody else and, uh...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Với 1 người khác.

英语

With another one.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi nghĩ ông đang nhầm lẫn tôi với người khác.

英语

I think that you're confusing me for someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi tìm người khác.

英语

I was looking for someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Bác ấy nhầm cậu với người khác.

英语

He thought you were someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi muốn làm việc với người khác.

英语

I WANT ANOTHER HANDLER.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Ông nhầm tôi với người khác rồi.

英语

You are confusing me with someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Với một người khác.

英语

- To someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi sẽ gọi người khác.

英语

I'm getting someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi nhờ người khác rồi.

英语

It's okay, Jerry. I've got a lift so...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Xin lỗi, tôi nhầm người

英语

Lo siento.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Xin lỗi, tôi lầm anh với người khác.

英语

You can't say you'll do a thing and not do it. Karen, listen to me. Why didn't you do it?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi sẽ hỏi người khác.

英语

Oh my God, I'll ask someone else!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Với những người khác.

英语

To other people.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Với những người khác.

英语

With people.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi là một người khác.

英语

I am someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Không, chắc nhầm anh với người khác.

英语

No, he must have confused me with someone else.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Cùng với ba người khác.

英语

With three other fellows.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Xin lỗi, tôi nhầm người.

英语

Sorry, I got the wrong person.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認