询问Google

您搜索了: thủy hải sản (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Hải sản

英语

Seafood

最后更新: 2015-01-28
使用频率: 6
质量:

越南语

Súp hải sản

英语

Seafood soup

最后更新: 2015-01-15
使用频率: 1
质量:

越南语

Cơm hải sản

英语

Fried Rice with Seafood and vegetables

最后更新: 2015-01-15
使用频率: 1
质量:

越南语

Mỳ xào hải sản

英语

Fried Noodle with seafood

最后更新: 2015-01-15
使用频率: 1
质量:

越南语

Miến xào hải sản

英语

Fried Soy Noodle with Seafood

最后更新: 2015-01-15
使用频率: 1
质量:

越南语

Món mì đen hải sản.

英语

Pasta nero, squid ink.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Cho hai phần hải sản.

英语

- Fine, fine. Uh, two shore dinners.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Đồ hải sản có vỏ cứng

英语

Shellfish

最后更新: 2015-01-30
使用频率: 1
质量:

越南语

Mày thích hải sản không?

英语

You like seafood?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chủ tịch của Hải sản Woori?

英语

Woori Seafood's chairman?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Biện pháp phát triển thuỷ hải sản

英语

Solutions for development of aquaculture and seafood

最后更新: 2019-05-30
使用频率: 1
质量:

越南语

Đợi lát nữa đi nhà hàng hải sản

英语

I'm going to get some food

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Chúng tôi chuyên về hải sản

英语

We specialize in seafood

最后更新: 2014-11-02
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đội Bảo vệ Nguồn lợi Hải sản.

英语

Fisheries Board.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Hải sản tối nay rất ngon, thưa ông.

英语

Our shore dinners are very good this evening, sir.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có thể giới thiệu một đĩa hải sản

英语

May I recommend the seafood platter?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Thủy triều xuống mở ra cánh cửa đến khu vườn hải sản ngay dưới băng.

英语

The neap tide literally opens a door for a garden of seafood just below the ice.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Cậu nghĩ cô ấy thích ăn hải sản chứ?

英语

You think she likes seafood? Um-

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Chổ hải sản ngon nhất mà anh chưa từng biết đấy.

英语

- Best seafood you'll ever have.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Một cái tên lạ tai cho món canh hầm hải sản.

英语

It's a fancy name for fish stew.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認