Vanhelliger - Danish - Vietnamese Traduzioni ed esempi
MyMemory, la memoria di traduzione più grande del mondo
Click to expand

Coppia linguistica: Click to swap content  Argomento   
Chiedi a Google

Hai cercato: vanhelliger ( Danese - Vietnamita )

    [ Disattiva i colori ]

Contributi umani

Da traduttori professionisti, imprese, pagine web e archivi di traduzione disponibili gratuitamente al pubblico.

Aggiungi una traduzione

Danese

Vietnamita

Informazioni

Danese

I, som vanhelliger mig for mit Folk for nogle Håndfulde Bygkorn og nogle Bidder Brød og således dræber Sjæle, der ikke skulde dø, og holder Sjæle i Live, som ikke skulde leve, idet I lyver for mit Folk, som gerne hører på Løgn!

Vietnamita

Các ngươi vì mấy nhắm mạch nha, mấy miếng bánh mà làm nhục ta giữa dân ta, các ngươi nói dối dân ta, là kẻ nghe lời dối trá các ngươi, để mà giết những kẻ không đáng chết, cho sống những kẻ không đáng sống.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Præsterne øver Vold mod min Lov, vanhelliger mine hellige Ting og gør ikke Skel mellem det, der er helligt, og det, der ikke er helligt, lærer ikke Forskel mellem rent og urent og lukker Øjnene for mine Sabbater, så jeg er blevet vanhelliget iblandt dem.

Vietnamita

Các thầy tế lễ nó phạm luật pháp ta, và làm dơ vật thánh ta; chẳng phân biệt cái gì là thánh, cái gì là tục; chẳng khiến người ta phân biệt cái gì là ô uế, cái gì là tinh sạch; nhắm mắt chẳng xem các ngày sa-bát ta, và ta bị nói phạm giữa chúng nó.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Juda er troløst, og Vederstyggelighed øves i Israel og Jerusalem; thi Juda vanhelliger den Helligdom, HERREN elsker, og tager en fremmed Guds Datter til Ægte.

Vietnamita

Giu-đa đã ăn ở cách lừa phỉnh, và đã phạm một sự gớm ghiếc trong Y-sơ-ra-ên và trong Giê-ru-sa-lem; vì Giu-đa đã làm uế sự thánh khiết của Ðức Giê-hô-va, là sự Ngài ưa, mà cưới con gái của thần ngoại.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Har vi ikke alle en og samme Fader, er det ikke en og samme Gud, som bar skabt os? Hvorfor er vi da troløse mod hverandre, så vi vanhelliger vore Fædres Pagt?

Vietnamita

Hết thảy chúng ta chẳng phải là có chung một cha sao? Chẳng phải chỉ có một Ðức Chúa Trời đã dựng nên chúng ta sao? Vậy sao ai nấy đãi anh em mình cách gian dối, phạm giao ước của tổ phụ chúng ta?

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Mine hellige Ting agter du ringe og vanhelliger mine Sabbater.

Vietnamita

Mầy khinh dể các vật thánh ta, và phạm các ngày sa-bát ta!

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Men I vanhelliger det ved at sige: "Herrens Bord er urent, og ussel Frugt er hans Mad."

Vietnamita

Song các ngươi đã làm uế tục danh ta mà rằng: Bàn của Ðức Giê-hô-va là ô uế, đồ ăn đến từ trên nó là đáng khinh dể.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Attenzione: contiene formattazione HTML nascosta

Danese

den, der spiser deraf, skal undgælde for sin Brøde, thi han vanhelliger det, som var helliget HERREN, og det Menneske skal udryddes af sin Slægt.

Vietnamita

Ai ăn của lễ như vậy sẽ mang lấy tội ác mình, vì đã làm vật thánh của Ðức Giê-hô-va ra ô độc: người đó sẽ bị truất khỏi dân sự mình.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

I må ikke sværge falsk ved mit Navn, så du vanhelliger din Guds Navn. Jeg er HERREN!

Vietnamita

Các ngươi chớ chỉ danh ta mà thề dối, vì ngươi làm ô danh của Ðức Chúa Trời mình: Ta là Ðức Giê-hô-va.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Vanhelliger ikke det Land, I er i, thi Blodet vanhelliger Landet, og Landet får kun Soning for det Blod, der er udgydt deri, ved dens Blod, der har udgydt det.

Vietnamita

Các ngươi chớ làm ô uế xứ mà các ngươi sẽ ở; vì huyết làm ô uế xứ. Nhược bằng có kẻ làm đổ huyết ra trong xứ, nếu không làm đổ huyết nó lại, thì không thế chuộc tội cho xứ được.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Når en Præstedatter vanhelliger sig ved at bedrive Hor, da vanhelliger hun sin Fader; hun skal brændes på Bål,

Vietnamita

Nếu con gái thầy tế lễ đi dâm ô, tự làm nên kỵ nữ, ấy là làm ô danh cho cha nó, nó phải bị thiêu lửa.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

Men hvis du opfører mig Altre af Sten, må du ikke bygge dem af tilhugne Sten, thi når du svinger dit Værktøj derover, vanhelliger du dem.

Vietnamita

Nếu ngươi lập cho ta một bàn thờ bằng đá, chớ dùng đá chạm, vì nếu ngươi dùng đồ để chạm thì sẽ làm đá đó ra ô uế.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

I skal holde Sabbaten, thi den skal være eder hellig; den, som vanhelliger den, skal lide Døden, ja enhver, som udfører noget Arbejde på den, det Menneske skal udryddes af sin Slægt.

Vietnamita

Vậy, hãy giữ ngày sa-bát, vì là một ngày thánh cho các ngươi. Kẻ nào phạm đến ngày đó, phải bị xử tử; kẻ nào làm một việc chi trong ngày đó, cũng sẽ bị truất khỏi vòng dân sự.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Danese

De skal overholde mine Forskrifter, at de ikke skal pådrage sig Synd og dø derfor, fordi de vanhelliger det. Jeg er HERREN, som helliger dem.

Vietnamita

Vậy, họ phải giữ điều ta phán dặn, kẻo mang tội lỗi và chết chăng, vì đã làm các vật thánh nay ra ô uế: Ta là Ðức Giê-hô-va làm cho họ nên thánh.

Ultimo aggiornamento 2012-05-05
Argomento: Religione
Frequenza di utilizzo: 1
Qualità:

Aggiungi una traduzione

Esegui la ricerca fra i contributi umani



Ci sono utenti che chiedono aiuto: ind (Inglese>Greco) | p*** video p*** video (Hindi (indiano)>Inglese) | tranks baby sorry i don't speak (Inglese>Francese) | jeundi (Francese>Inglese) | p*** video (Hindi (indiano)>Inglese) | pandri (Tamil>Inglese) | fadenklemme (Tedesco>Inglese) | persiljerot (Svedese>Inglese) | boka (Nepalese>Inglese) | bp (Bengalese>Hindi (indiano)) | advertise (Inglese>Tagalog) | can i see you too plese (Francese>Inglese) | nagai seibavar (Inglese>Tamil) | hy le en sit daar (Afrikaans>Inglese) | x** blue film video (Hindi (indiano)>Inglese)


Segnala un abuso  | Informazioni su MyMemory   | Contattaci


MyMemory nella tua lingua: English  | ItalianoEspañolFrançaisDeutschPortuguêsNederlandsSvenskaРусский日本語汉语한국어Türkçe

I cookie ci aiutano a fornire i nostri servizi. Utilizzando tali servizi, accetti l'utilizzo dei cookie da parte nostra. Maggiori informazioni. OK