Ask Google

Results for forførere translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

ved Ære og Vanære, ved ondt Rygte og godt Rygte; som Forførere og dog sanddru;

Vietnamese

dầu vinh dầu nhục, dầu mang tiếng xấu, dầu được tiếng tốt;

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Thi mange Forførere ere udgåede i Verden, som ikke bekende Jesus som Kristus kommen i Kød. En sådan er Forføreren og Antikrist.

Vietnamese

Trong thế gian đã rải nhiều kẻ dỗ dành, là kẻ chẳng xưng Ðức Chúa Jêsus Christ lấy xác thịt mà đến: ấy đó thật là kẻ dỗ dành và kẻ địch lại Ðấng Christ.

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

"William Hayes ser så forførende ud,

Vietnamese

"William Hayes có một đôi mắt quyến rũ và có diện mạo hấp dẫn của một người

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Du skal forføre den lille Cecile.

Vietnamese

Tôi muốn uống thuốc Cecile.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Han forfører en mands kone!

Vietnamese

- Vì tìm cách ngủ với vợ người khác? !

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvad skal jeg gøre? - Forfør hende.

Vietnamese

- Dụ dỗ cô ấy à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvad tilbød Forføreren dig?

Vietnamese

Anh đã gặp quỷ dữ? - Hắn đã cho anh điều gì? - Phải!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg vil forføre hende.

Vietnamese

Anh sẽ mê hoặc cô ấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Skørlevned, intriger, forførelser.

Vietnamese

Sa đọa, tằng tịu, cám dỗ!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-Forfører du 9 mm, pik.

Vietnamese

- Bao cao su 9mm cho dương vật.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-forfører du damer, jT?

Vietnamese

- Bao cao su bao nhiêu?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Anhold den pige for ulovlig forførelse.

Vietnamese

Bắt giữ cô ta về tội quyến rũ người trái phép!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Bare rolig. Jeg svigter aldrig, når der skal forføres kvinder.

Vietnamese

Đừng lo Đệ chưa bao giờ theo đuổi mỹ nhân mà không thành cả

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De prøvede at forføre mig med nogle lesbiske tricks, men jeg er kristen, så det var ikke noget for mig.

Vietnamese

Họ đã cố dụ dỗ tôi bằng trò lesbian.... nhưng tôi là một tín đồ Cơ Đốc giáo, thế nên tôi không hứng thú với trò đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den lystne tvilling, den Sorte Svane, snyder og forfører ham.

Vietnamese

Người chị em sinh đôi đầy dục vọng, Thiên Nga Đen, đã lừa và quyến rũ anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den sagde "forfør", ikke "dræb".

Vietnamese

Nhớ chứ, nó bảo là đi quyến rũ, chứ không phải là thủ tiêu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

Det er derfor vi har brug for at forføre dem.

Vietnamese

Đó là lí do chúng ta cần chiêu dụ họ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er fedt, at nutidens mest forførende kvindemode er en falsk kæmperøv.

Vietnamese

À ừ. Tôi thực sự thích nhất cái tuyên bố thời trang quyến rũ rằng một người phụ nữ ngày nay có thể làm là để mô phỏng một cái mông to béo.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er vigtigt, at du omgås kvinder, som du synes er til at holde ud eller interessante, og giver dem mulighed for at forføre dig.

Vietnamese

Điều quan trọng là kiếm được phụ nữ thú vị hoặc nhẫn nhịn, và cho họ một cơ hội quyến rũ anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du tror, du kan forføre mig, men det kan du ikke.

Vietnamese

Cô nghĩ cô có thể cám dỗ được tôi, nhưng không đâu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK