Ask Google

Results for overdragelser translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

Det var underligt. De jord overdragelser som de efterlod...

Vietnamese

Anh Cooke anh là một chuyên gia trong lãnh vực khoa học tội phạm, đúng không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Hvor foregår overdragelsen?

Vietnamese

- Bọn giao hàng đâu?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Overdrages hermed.

Vietnamese

- Đang chuyển sang cho anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

At overdrage ham ville have taget livet af mig.

Vietnamese

Nếu chịu thua ông ta thì tôi thà chết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De kan overdrage os til bødlen, men om tre måneders tid vil det forfærdede og pinte folk drage Dem til ansvar og trække Dem levende gennem gadernes søle.

Vietnamese

Các ông có thể đặt chúng tôi dưới bàn tay đao phủ... nhưng sau ba tháng nữa... những thường dân khốn quẫn, sẽ bắt các ông phải trả giá... và tống khứ các ông xuống hang cùng ngõ hẻm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De vil blive overdraget til det amerikanske justitsministerium og stillet for retten i USA.

Vietnamese

Chúng tôi sẽ giao anh cho Sở Tư Pháp. Anh sẽ đến Mỹ để bị xét xử.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

De, der ikke bliver udvalgt, bliver overdraget til finansministeriet og solgt videre til Khanens hof.

Vietnamese

Những người không được chọn sẽ bị đưa đến chỗ Thượng Thư Bộ Công và bán đi ở trong triều

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Dem får De, når De har overdraget landområdet til mig.

Vietnamese

Khi nào ông ký bán đất cho tôi đã.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Den lå i en pantbank og ventede på at blive overdraget til de rette ejere.

Vietnamese

Nó vốn ở một tiệm cầm đồ, chờ đợi một người đến mang đi, và... trả lại cho vị chủ nhân đích thực.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er blevet overdraget til mig, at skaffe Mr. Angiers udstyr væk.

Vietnamese

Tôi đã sắp xếp thiết bị của anh Angier.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det er en ære på huset Tyrells vegne at overdrage Dem denne pokal.

Vietnamese

Từ gia tộc Tyrell và người dân xứ Reach, Bệ hạ, thật vinh dự cho thần khi được diện kiến người với chiếc cốc tân hôn này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Din kammerat overdrager dig, fordi han vil forsøge at redde sin egen røv.

Vietnamese

Bạn mày định giao mày vì hắn muốn cứu mạng mình.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du bliver overdraget til SS.

Vietnamese

Cô sẽ bị giao cho Đội cận vệ. Cô rõ rồi chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du er uegnet til at regere, og overdrager til din arving.

Vietnamese

Cô sẽ thú nhận rằng cô không đủ năng lực để cai trị... và cô sẽ trả ngai vị đó lại cho người thừa kế tự nhiên của nó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du har allerede overdraget mig til Rabbit.

Vietnamese

Em đã thí mạng anh cho Rabbit.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du vil vel ikke overdrage mr Proctor til den psykopat?

Vietnamese

Sê-ríp, không phải anh định suy tính đến việc giao ông Proctor cho thằng điên đó chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du, du taler om at overdrage aktive atom affyringskoder til Wistrom?

Vietnamese

Anh đang nói đến việc đưa cho Wistrom mã phóng thật sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Ejendommen og jorden overdrages til byen på betingelse af at den aldrig bliver revet ned eller bygget om og at den kun skal benyttes til ét formål:

Vietnamese

Ngôi nhà và mảnh đất này được giao cho thành phố Gotham với điều kiện chúng sẽ không bao giờ bị phá dỡ thay đổi hoặc có các can thiệp khác và chỉ được dùng với chỉ một mục đích:

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

En nydannet russisk republik, Kreplachistan, skal overdrage nogle atomsprænghoveder til FN.

Vietnamese

Được rồi, không vấn đề gì. Đây là kế hoạch thứ hai của ta. Thập niên 60, ta đã phát triển một cái máy thay đổi thời tiết.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Enhver der overdrager ham, vil modtage Kongens belønning.

Vietnamese

Bất kỳ ai giao nộp hắn sẽ được nhà vua trọng thưởng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK