From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
10237=data will be moderately compressed.
10237=dữ liệu sẽ được nén ở mức độ vừa phải.
Last Update: 2018-10-15
Usage Frequency: 1
Quality:
moderately. get it mended, and find that rat.
vá nó lại, và tìm con chuột.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
he doesn't smoke, drinks moderately.
uống rượu điều độ.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
b, i'm a moderately influential warlord. hmm.
b, tôi là một chiến tướng có tầm ảnh hưởng trong xã hội.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
thank you for holding. your call is... - ..moderately...
cám ơn ông đã đợi, cuộc gọi của ông rất quan trọng với chúng tôi.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
good friar, where can a man get, well, moderately insensible on a drink around here?
tu sĩ tốt bụng, 1 người đàn ông có thể đi đâu ... Để uống ở một mức vừa phải quanh đây?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
it’s not far from seongsan ilchulbong peak and has a moderately gentle slope, providing a fairly convenient trail for trekking.
côn núi lửa yongnunioreum cách không xa so với đỉnh núi seongsan ilchilbong, nơi đây có con dốc khá thoai thoải, giúp cho quá trình di chuyển của du khách trở nên thuận tiện hơn.
Last Update: 2019-07-13
Usage Frequency: 1
Quality:
be glad then, ye children of zion, and rejoice in the lord your god: for he hath given you the former rain moderately, and he will cause to come down for you the rain, the former rain, and the latter rain in the first month.
hỡi con cái si-ôn, các ngươi hãy nức lòng vui vẻ và mừng rỡ trong giê-hô-va Ðức chúa trời các ngươi! vì ngài ban mưa phải thời cho các ngươi về mùa đầu, và xuống mưa dồi dào về mùa đầu và mùa cuối cho các ngươi nơi tháng đầu tiên.
Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality: