Translate text Text
Translate documents Doc.
Interpreter Voice
English
robber
Vietnamese
Instantly translate texts, documents and voice with Lara
From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
Add a translation
cướp
Last Update: 2011-01-13 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
a train robber.
một tên cướp tàu.
Last Update: 2016-10-27 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
i'm a robber.
tôi còn là cướp đấy
a robber of hearts.
tên là Ông ba bị.
thank you, bank robber.
cảm ơn, kẻ cướp ngân hàng.
bro, you're a robber
huynh chỉ là trộm cướp, đại ca.
- a bank... as in robber?
- ngân hàng à? không hay rồi.
i know you are a robber
l#224;m g#236; #273;#226;u m#224; d#7915;ng l#7841;i.
bank robber and a cheet.
tên cướp ngân hàng cướp và người đẹp.
i ain't no bank robber.
- tôi không phải là kẻ cướp ngân hàng.
- they caught a bank robber!
- họ đã bắt được một tên cướp nhà băng!
- who broke in, the robber?
- ai đã đột nhập, tên trộm à?
lei li, you robber and plunderer.
lôi lý, quân trộm cướp.
even a robber has its own knowledge
trộm cướp cũng có học vấn
like a grave robber or something.
một kẻ trộm mộ hay gì đó.
the robber made me give him the money
tên cướp đã bắt tôi đưa tiền cho hắn ta
Last Update: 2014-08-16 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
so i became a bank robber instead.
thay vào đó là một tên cướp nhà băng.
- hi, hondo, you old cabin robber.
- chào, hondo, lão cướp già.
- juan carrasco, killer, robber, lecher...
- juan carrasco, kẻ giết người, cướp của, dâm ô...
in the end, you're just a bank robber.
cuối cùng mày cũng chỉ là tên cướp nhà băng...
Accurate text, documents and voice translation