From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
castle, i am not shacking up with him.
castle, em không có cặp kè với anh ta.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
- how can you guess? well my cloths for shacking?
nhìn quần áo tù của tôi sao?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
man #2: there's a woman shacking up in here.
dưới này có gái đấy.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
lying to me shacking up and using with this scumbag, this loser.
nói dối bố... ăn nằm và hút chích với thằng chết toi này.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
says the man who was shacking up with him not two seconds before all this went down. ok.
xem cái gã vừa "ăn nằm" với hắn cách đây chưa đầy hai giây khi chuyện này ập xuống lên giọng kìa.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
Warning: Contains invisible HTML formatting
you know, it's one thing to follow him around, but quite another to be shacking up with him.
Đi theo anh ta là một việc, nhưng cặp kè với anh ta lại là việc khác.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
yeah, well, shacking up with marta, squeezing out some puppies, has its appeal, but... this is my career.
cậu sẽ hạnh phúc khi ở đây và cậu biết điều đó. yeah, Ở cùng với marta, đẻ vài đứa con, nhận trợ cấp, nhưng... đây là sự nghiệp của tớ.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
but i sure would like to know what the hell you were doing... shacking up with three kids in the middle of the night... especially a lunatic delinquent like lane.
nhưng bố rất muốn biết con đang làm cái quái gì. ngủ đêm chung với 3 người khác, nhất là lại có thằng điên lane.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality: