From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
sling
thả chùng lỉn, xông lỉn!
Last Update: 2015-01-22
Usage Frequency: 2
Quality:
you'll need a sling.
anh cần phải đeo băng đỡ cánh tay.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
- i want a gin sling!
- tôi muốn rượu gin!
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
sling, gather everyone up.
thôi mà, gọi mọi người đi.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
i told you, sling your hook!
Đã nói là tránh xa nó ra!
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
- sling out my suitcase, will you?
- thảy cái va-li cho tôi dùm được không?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
- found that hooked in his sling.
- tôi tìm thấy anh ấy bị móc vào cái này.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
what's got your nuts in a sling?
cái gì làm cho mày sợ dữ vậy?
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
you can take that gun out of the sling now.
bây giờ cô có thể lấy khẩu súng ra khỏi cái băng đó được rồi.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
come on leroy, sling that paint, boy!
- leroy, ném nó đi.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
put this on or i'll sling you in jail.
mặc vô nếu không tôi sẽ tống cô vô tù.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
i don't care if y'all sling what you sling.
mày là đồ cặn bã.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
it's a lot of brass to sling up from a seated position.
có quá nhiều đồng thau, nó quá nặng khi đứng lên.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
:28 arrows do not make him flee, sling stones are like chaff to him.
:28 arrows do not make him flee, sling stones are like chaff to him.
Last Update: 2016-03-03
Usage Frequency: 1
Quality:
three or four pulleys, rack of carabiners, a sling, powerdrill ... and a pull kit.
3 hay 4 cái ròng rọc, giá treo súng cabin, băng đeo, khoan điện... và một cái móc an toàn.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
sling that rifle back on your shoulder, we haven't had anything to shoot at for days.
mang súng lên vai lại đi, đã nhiều ngày rồi, chúng tôi không có gì để bắn.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
- right, then, i want you to use a rifle sling... to tourniquet his arm, yeah?
Được rồi, tôi đến rồi. Được rồi, tôi cần cậu dùng dây đeo của súng để cột tay mark lại.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
among all this people there were seven hundred chosen men lefthanded; every one could sling stones at an hair breadth, and not miss.
trong cả dân sự ấy có bảy trăm người tinh-binh thuận tay tả. hết thảy những kẻ đó có tài dùng trành ném đá trúng một sợi tóc, mà chẳng hề sai trật.
Last Update: 2012-05-06
Usage Frequency: 1
Quality:
♪ 'cause when you're dinged by the zing ♪ you better know one thing the only bling you gonna sling
♪ you better know one thing the only bling you gonna slig
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:
now, discarding the trust i conferred upon him, - - andrew beckett proposes to haul me into court. to sling accusations at me.
rồi bây giờ, vứt lòng tin và tình cảm của tôi dành cho hắn đi, hắn tính chuyện lôi tôi ra ném vào tôi những lời buộc tội, gọi tôi là tên khờ cả tin... trước mắt toàn thể nhân viên pháp đình philadelphia.
Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality: