Ask Google

Results for rakennuksessani translation from Finnish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Finnish

Vietnamese

Info

Finnish

- Rakennuksessani on mies, ja hän...

Vietnamese

Có một người đàn ông trong chỗ của tôi và hắn ta ...

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- 30 000 vuodessa rakennuksilta.

Vietnamese

Oh, $30 ngàn trong 1 năm để xây dựng.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Jossakin rakennuksessa.

Vietnamese

- Không nằm ở đâu đó trong tòa nhà này.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Kohde poistuu rakennuksesta.

Vietnamese

Đối tượng đã ra khỏi tòa nhà .

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Lansky-rakennuksesta.

Vietnamese

Tin đồn là hắn làm tại tòa nhà Lansky ở trung tâm.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Pakkaa kamasi ja häivy rakennuksestani.

Vietnamese

Lấy đồ đạc của anh và cút khỏi toà soạn của tôi ngay.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Poimimme hänet väkijoukosta, Etsimme rakennuksista...

Vietnamese

Tôi sẽ cần anh vào trong đầu hắn ta.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Rakennuksella St. Auburnissa.

Vietnamese

một tòa nhà ở Saint Auburn.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Rakennuksesta 1,5 kilometria koilliseen.

Vietnamese

Nó đến từ 1 tòa nhà cách đó 1,6 km về phía Bắc. Benji, hãy dẫn tôi tới đó.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Rakennuksesta kokonaiseen kaupunkiin.

Vietnamese

Có thể từ sàn của một toà nhà cho đến cả 1 thành phố.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Rakennukset?

Vietnamese

- Building?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Samassa rakennuksessako?

Vietnamese

Tín hiệu có xuất phát từ cùng tòa nhà này không?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Seinillä ja rakennuksissa? Kyllä, mainostauluissa.

Vietnamese

Phải, trên những bảng quảng cáo.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Seinillä. Rakennuksissa.

Vietnamese

Trên tường, trên mặt tiền các tòa nhà.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Taidamme asua samassa rakennuksessa.

Vietnamese

Tôi nghĩ chúng ta sống cùng chung cư.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Todorov-rakennuksella.

Vietnamese

- Tòa nhà Todorov.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tuo nainenko asuu samassa rakennuksessa?

Vietnamese

Người phụ nữ đó sống trong cùng tòa nhà tôi à?

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Tässä rakennuksessa ei ole kellaria.

Vietnamese

Tòa nhà này ko có tầng hầm. nó ko có.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Vanhat rakennukset ovat lujia.

Vietnamese

- Tôi trông chừng rất kỹ

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Finnish

- Voimmeko tarkistaa ympäröiviä rakennuksia?

Vietnamese

Có cách nào kiểm tra những tòa nhà xung quanh.

Last Update: 2016-10-28
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK