Ask Google

Results for geschlichen translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Ich bin nicht geschlichen.

Vietnamese

Tôi không lẻn vào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich bin auf Zehenspitzen geschlichen.

Vietnamese

Chào cô, Anna. Tôi đã đi rón rén đến đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich habe mich als Kind ins Schlafzimmer meiner Mutter geschlichen.

Vietnamese

Hey, hey, hey.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Hättest du dich mal zu mir geschlichen, als wir noch Zeit hatten.

Vietnamese

Anh cũng có thể tán em từ lúc tụi mình còn nhiều thời gian mà.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Vielen Dank, Mann, sie hat sich durch die Sicherheitskontrolle geschlichen.

Vietnamese

Cám ơn anh nhiều, cô này lẻn vào đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Am Ende des Urlaubs habe ich mich dann in Janes Zimmer geschlichen.

Vietnamese

Vào cuối kỳ nghỉ tôi lẻn vào phòng mẹ tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Katie, bist du auch sicher nicht nachts ins Haus geschlichen?

Vietnamese

Katie,chắc chắn cháu ko lén vào nhà tối qua phải ko?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Wiley hat sich aus der... Intensivstation geschlichen, um dich verlieren zu sehen.

Vietnamese

Wiley trốn khỏi bệnh viện để xem cậu đón nhận công lý đấy.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Es hätte jemand gemerkt, wenn ich Nacht für Nacht aus dem Haus geschlichen wäre.

Vietnamese

Nếu tối nào anh cũng lẻn ra ngoài thì 'ai đó' sẽ biết ngay.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Aber ich hatte mich aus dem Haus geschlichen, da ich wusste, dass du da sein würdest.

Vietnamese

Nhưng em đã lẻn ra khỏi nhà bởi vì em biết anh sẽ ở đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Du hast dich heute früh aus dem Haus geschlichen, ohne auch nur "Hallo" zu sagen.

Vietnamese

Con lẻn ra khỏi nhà sáng nay mà không nói một câu chào.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

Ich hab mich kurz auf die Intensivstation geschlichen... und mich zu ihr gesetzt, bevor ich erwischt wurde.

Vietnamese

Khi cô ấy đang nằm trong phòng chăm sóc đặc biệt, tôi đã lẻn vào khoảng 10 phút... và tôi ngồi cạnh giường cô ấy trước khi tôi bị bắt gặp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK