Ask Google

Results for verlangte translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

Der Staatsanwalt verlangte Sie.

Vietnamese

Văn phòng công tố có gọi. Bryan muốn gặp anh.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Der Staatsanwalt verlangte mich.

Vietnamese

Nè, thư ký của tôi nói là ông Bryan muốn gặp tôi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

-Weil niemand es verlangte.

Vietnamese

- Tao không biết có ai muốn vậy không.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Er verlangte nach dem Heimatschutz.

Vietnamese

Anh ấy yêu cầu an ninh khu vực.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Ich verlangte nach den Ältesten.

Vietnamese

Ta đã yêu cầu được gặp người lớn tuổi nhất.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

Habt ihr, wonach ich verlangte?

Vietnamese

Ông có mang tới thứ ta yêu cầu không?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Ein Kunde verlangte 'ne Tschechin.

Vietnamese

Anh ta gọi bảo cần cô gái Tiệp.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

"Schmerz verlangt, gespürt zu werden."

Vietnamese

"Nỗi đau cần phải được cảm nhận."

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

German

$100.000 in Goldmünzen, wie von Raza verlangt.

Vietnamese

Một trăm ngàn đô-la tiền vàng, theo yêu cầu của Raza.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Das Volk verlangt Gummischwänze!

Vietnamese

Mấy người này cần cu cao xu!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Das ist zu viel verlangt.

Vietnamese

- Không đâu. Điều này thật quá sức đòi hỏi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Das verlangt auch keiner.

Vietnamese

- Chúng tôi cũng không đòi hỏi điều đó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Gut, eine erneute Abstimmung wird verlangt.

Vietnamese

- Được rồi, một cuộc biểu quyết khác được yêu cầu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Hat keiner von dir verlangt.

Vietnamese

- Anh sẽ không cảm thấy, chấm hết!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Ist das zu viel verlangt?

Vietnamese

- Đòi hỏi vậy quá nhiều à?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Ja, Gott verlangt Zorn. Zorn?

Vietnamese

- Phải, Chúa yêu cầu giận dữ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Mehr habe ich nicht verlangt.

Vietnamese

Đó là tất cả những gì chúng tôi cần.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Niemand verlangt eine Entschuldigung.

Vietnamese

- Không ai đòi anh xin lỗi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Sie werden oben verlangt.

Vietnamese

Có người trên gác muốn gặp ông.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

German

- Wie du verlangt hast.

Vietnamese

Có ạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK