Ask Google

Results for abandonados translation from Spanish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Spanish

Vietnamese

Info

Spanish

Estamos abandonados.

Vietnamese

Chúng ta đã bị ruồng bỏ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Estamos abandonados, doctor.

Vietnamese

Chúng ta bị bỏ rơi rồi, bác sĩ à.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¡Estamos siendo abandonados!

Vietnamese

- Chúng ta sẽ bị vứt bỏ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Aquí todos somos abandonados.

Vietnamese

Chúng tôi ở đây đều là đồ bỏ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Abandonados por el mismo dueño.

Vietnamese

Bị cùng một chủ bỏ rơi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

# No lo hagan sentir abandonado #

Vietnamese

♪ Don't make 'em feel forsaken ♪

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Buscamos un almacén abandonado.

Vietnamese

Chúng ta biết cái nhà kho đó rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Está abandonada.

Vietnamese

Hoang vắng quá.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Está bien. - Lamento haberlos abandonado.

Vietnamese

Cha xin lỗi vì đã bỏ rơi 2 mẹ con nhưng ta có máu phưu lưu ..

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Lo creía abandonado desde... 1820.

Vietnamese

Tôi tưởng cung điện đó đã bị bỏ hoang từ những năm 1850.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Luce abandonada.

Vietnamese

Xem kìa!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Me tenías abandonada.

Vietnamese

- Các người đã quên tôi rồi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- No ha abandonado su cuarto.

Vietnamese

- Mẹ vẫn chưa rời khỏi phòng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- Parece abandonado.

Vietnamese

Có vẻ như không có ai.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

- ¡Los dioses te han abandonado!

Vietnamese

- Chư thần đã bỏ các ngươi rồi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

-La fábrica abandonada.

Vietnamese

- Nhà máy cũ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

-¿Este sector no está abandonado?

Vietnamese

Tôi tưởng khu này bị bỏ hoang!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Abandonad el barco!

Vietnamese

Bỏ tàu đi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Abandonada.

Vietnamese

Sự ruồng bỏ

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Spanish

Abandonado en la guerra...

Vietnamese

Cô đơn một mình trong chiến tranh...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK