Translate text Text
Translate documents Doc.
Interpreter Voice
Vietnamese
pha
Korean
Instantly translate texts, documents and voice with Lara
From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.
Add a translation
단계
Last Update: 2009-07-01 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Translated.com
pha sóng
위상
Last Update: 2015-03-08 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
pha lê 1
결정 1
Last Update: 2011-10-23 Usage Frequency: 5 Quality: Reference: Wikipedia
pha- rôname
페로어name
Last Update: 2011-10-23 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
kích hoạt pha trộn
블랜딩 사용
name=pha lê name
crystalname
name=pha lê description
crystalcomment
pha giống thích nghị
하이브리드 적용
floyd- steinberg pha giống
하이브리드 floyd- steinberg
a-vim, pha-ra, oùp-ra,
아 윔 과, 바 라 와, 오 브 라 와
Last Update: 2012-05-05 Usage Frequency: 1 Quality: Reference: Wikipedia
con trai pha-lu là Ê-li-áp.
발 루 의 아 들 은 엘 리 압 이
một phần mười ê-pha về mỗi con chiên con.
어 린 양 일 곱 에 는 매 어 린 양 에 에 바 십 분 지 일 을 드 릴 것 이
Last Update: 2012-05-05 Usage Frequency: 3 Quality: Reference: Wikipedia
họ pha-rốt, hai ngàn một trăm bảy mươi hai;
바 로 스 자 손 이 이 천 일 백 칠 십 이 명 이
trắng trên đen Đảo lại của sự pha màu truyền thống.
검은 바탕에 흰색 반전된 색상 구성입니다.
chớ mặc bằng vải gai pha lộn, lông chiên và gai với nhau.
양 털 과 베 실 로 섞 어 짠 것 을 입 지 말 지 니 라
giết các con thú mình, pha rượu nho mình, và dọn bàn tiệc mình rồi.
짐 승 을 잡 으 며 포 도 주 를 혼 합 하 여 상 을 갖 추
hê-tít, phê-rê-sít, rê-pha-im,
헷 족 속 과, 브 리 스 족 속 과, 르 바 족 속 과
xô-pha, người na-a-ma, bèn đáp rằng:
나 아 마 사 람 소 발 이 대 답 하 여 가 로
hỡi bạn tình ta, ta sánh mình như ngựa cái của xe pha-ra-ôn.
내 사 랑 아 내 가 너 를 바 로 의 병 거 의 준 마 에 비 하 였 구
hãy có những cái cần công bình, cái ê-pha công bình, cái bát công bình.
너 희 는 공 평 한 저 울 과, 공 평 한 에 바 와, 공 평 한 밧 을 쓸 지
Accurate text, documents and voice translation