Usted buscó: representation (Inglés - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Inglés

Vietnamita

Información

Inglés

representation

Vietnamita

sự đại diện

Última actualización: 2015-01-15
Frecuencia de uso: 2
Calidad:

Inglés

leadership representation

Vietnamita

phó tổng giám đốc kỹ thuật

Última actualización: 2024-03-26
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

no taxation without representation.

Vietnamita

không cần đóng thuế.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

it's a pretty good representation.

Vietnamita

một tấm hình đại diện khá là tốt rồi.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

really any visual representation of data.

Vietnamita

và bất cứ sự trình bày nào về cái dữ liệu

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

i'm seeking representation. - continue.

Vietnamita

tôi tìm người đại diện.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

if you feel that you need legal representation

Vietnamita

nếu bà cảm thấy rằng bà cần một đại diện pháp lý.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

we get thousands of requests for representation.

Vietnamita

chúng tôi nhận được cả nghìn yêu cầu trợ giúp.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

check that they have legal representation, okay?

Vietnamita

- cám ơn anh john không thể tin em đang làm việc này

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

a beautiful representation, of the architect's work.

Vietnamita

một sự trình diễn xuất sắc kiến trúc sư và công việc.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

she's a holographic representation of the red queen.

Vietnamita

Đó là ảnh ảo của hậu đỏ.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

representation theory and symmetric spaces wolfgang ziller, vorlesung 2010

Vietnamita

representation theory and symmetric spaces wolfgang ziller, vorlesung 2010

Última actualización: 2016-03-03
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

i have been accused of insider trading and require legal representation.

Vietnamita

tôi đã bị cáo buộc là giao dịch tay trong và được yêu cầu có đại diện hợp pháp.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

possibly a representation of one of the norse night gods, maybe loki.

Vietnamita

có thể tượng trưng cho vị thần ban đêm của người na-uy.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

what you see here is a representation of rome's private mercenary regiment.

Vietnamita

quý vị nhìn thấy đây là trung đoàn lính đánh thuê của rome.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

as for the oft-mentioned representation, ouroboros, the snake consuming its own tail,

Vietnamita

còn thứ thường được nhắc đến, ouroboros, con rắn tự nuốt đuôi mình.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

there are clients out there who need me, and i'm gonna give them the best representation i know how to provide.

Vietnamita

có những thân chủ đang cần em, và em sẽ đại diện cho họ bằng hết khả năng của mình.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

i've never heard this expression before. but after seeing it, it is a perfect representation of her vagina.

Vietnamita

trước giờ tôi chưa nghe qua diễn tả này, nhưng sau khi xem xong, tôi thấy vỏ bọc bên ngoài âm đạo của cô ấy tuyệt vời.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

sort of crude representation, but basically the creation of the stone was the goal of alchemy which was an early form of science which studied transformation in all its forms.

Vietnamita

phần diễn giải còn hơi thô, nhưng về căn bản việc tạo ra viên đá là mục đích của thuật giả kim cũng là một hình thức khoa học sơ khai nghiên cứu sự biến đổi trong tất cả các hình thức.

Última actualización: 2016-10-27
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Inglés

this is the current color in hexadecimal rgb representation as you may use it in html or as a qcolor name. the rectangles background shows the color of the pixel inside the little square at the end of the line cursor.

Vietnamita

Đây là cách viết màu thập lục phân rgb dùng được trong html hay qcolor. màu nền của hình chữ nhật là màu của điểm ảnh bên trong hình vuông nhỏ ở cuối đường con trỏ.

Última actualización: 2011-10-23
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
7,770,587,415 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo