Google で調べる

検索ワード: dynamos (英語 - ベトナム語)

人による翻訳

プロの翻訳者、企業、ウェブページから自由に利用できる翻訳レポジトリまで。

翻訳の追加

英語

ベトナム語

情報

英語

- Dynamos! Dynamite!

ベトナム語

- Máy phát điện là thùng thuốc nổ!

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

- Dynamos! Dynamite!

ベトナム語

Ngủ suốt ngày và...

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

Donna and the Dynamos.

ベトナム語

Donna và ban nhạc Máy phát điện.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 2
品質:

英語

I mean, the Dynamos, raising a kid, and running a business all on your own.

ベトナム語

À, mẹ không có lựa chọn.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

No, they are dynamos filled with a throbbing, savage and pent-up energy!

ベトナム語

Không, chúng là kim cương, chứa đầy năng lượng sục sôi hoang dại chỉ chực bùng lên.

最終更新: 2016-10-27
使用頻度: 1
品質:

英語

In the other stand-out ties, Juventus will face Turkish outfit Trabzonspor, Valencia play Dynamo Kiev, while Real Betis take on Rubin Kazan

ベトナム語

Ở các cặp đấu khác, Juventus gặp Trabzonspor của Thổ Nhĩ Kỳ, Valencia gặp Dynamo Kiev trong khi Real Betis gặp Rubin Kazan

最終更新: 2015-01-26
使用頻度: 2
品質:

英語

dynamo

ベトナム語

máy phát điện một chiều .

最終更新: 2015-01-23
使用頻度: 2
品質:

英語

West Brom manager Alan Irvine believes that new signing Brown Ideye, who has joined from Dynamo Kiev, will provide the extra dimension they require in attack.

ベトナム語

Huấn luyện viên Alan Irvine của West Brom tin rằng Brown Ideye, người mới gia nhập từ Dynamo Kiev sẽ tăng cường sức mạnh hàng công của đội.

最終更新: 2015-01-22
使用頻度: 2
品質:

人による翻訳を得て
4,401,923,520 より良い訳文を手にいれましょう

ユーザーが協力を求めています。



ユーザー体験を向上させるために Cookie を使用しています。弊社サイトを引き続きご利用いただくことで、Cookie の使用に同意していただくことになります。 詳細。 OK