Спросить у Google

Вы искали: postavljene (Сербский - Вьетнамский)

Переводы пользователей

Добавлены профессиональными переводчиками и компаниями и на основе веб-страниц и открытых баз переводов.

Добавить перевод

Сербский

Вьетнамский

Информация

Сербский

Vreće za spavanje su postavljene.

Вьетнамский

Túi ngủ đã x ong.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Ekipe su postavljene na svim putevima.

Вьетнамский

Tất cả các con đường đều đã được kiểm soát.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Postavljene su kamere u cijeloj kući?

Вьетнамский

Bố trí camera trong suốt căn nhà chưa?

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Baze su rastrkane, veze postavljene na najvisem nivou.

Вьетнамский

căn cứ của chúng ta trên toàn thế giới hiện nay ở DEFCON Delta, Ở mức độ cao nhất của tính nhanh nhạy.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Ovo nisu spojene artiljerijske granate postavljene da neko naiđe.

Вьетнамский

Chờ Humvees đến chở đi đâu.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Gvozdene rešetke će biti postavljene nekoliko sati prije ceremonije.

Вьетнамский

Hàng rào thép sẽ được dựng sẵn vài giờ trước mỗi buổi lễ.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Šta god da je to bilo, prošlo je kroz postavljene zamke.

Вьетнамский

Dù nó là gì thì nó cũng đã thoát khỏi mấy sợi dây.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Moje kamere su postavljene svuda, i operativce koji prate ženu.

Вьетнамский

Tôi có máy camera ở mọi vị trí, và một nhóm đặc chủng nhắm vào cô vợ.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Zatim imamo borbene snajperiste postavljene u prečniku od 500 metara.

Вьетнамский

Sau đó, chúng ta có các tay súng bắn tỉa. Trong bán kính 500 mét.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Tako su stvari bile postavljene. -vA oni poput mene čine ono šta mogu.

Вьетнамский

Sự việc nó là như thế đấy. Những gã như em... vẫn phải cố hết sức làm những gì có thể.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Ja pronalazim neverovatne predmete postavljene upravo onako kako su stavljeni hiljadama godina pre.

Вьетнамский

Tôi tìm thấy nhiều mẫu vật không thể tin nổi... nằm ngay chính xác như nó đã được đặt xuống... từ hàng ngàn năm trước.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Nacionalni lov na glavu je pokrenut, a istraživačke procedure su postavljene diljem Francuske.

Вьетнамский

Một đợt truy nã toàn quốc đã được mở ra để ngăn chặn và tìm kiếm trong các thủ tục....sang Pháp

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Jer za to i poreze dajete; jer su sluge Božije koje su za to isto postavljene.

Вьетнамский

Ấy cũng bởi lẽ đó mà anh em nộp thuế, vì các quan quyền là đầy tớ của Ðức Chúa Trời, hằng giữ việc ấy.

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

U menzi, našao sam ljudske delove tela uklonjene i postavljene po njihovim kategorijama zasnovanim na funkcijama.

Вьетнамский

Trong phòng ăn, tôi tìm thấy các bộ phận cơ thể người được tháo rời và phân loại dựa trên chức năng.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Cim se procuje da je Otac mrtav, da je Vece bez vodje, bombe koje su vec postavljene eksplodirace u klinikama i fabrikama Proziuma oko Librije.

Вьетнамский

Ngay khi xác nhận tin Đức Cha đã chết, và hội đồng không có người đứng đầu. Bom đã được gài sẵn sẽ được kích nổ... tại trung tâm phát Prozium và các nhà máy xung quanh Libria.

Последнее обновление: 2016-10-29
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Svaka duša da se pokorava vlastima koje vladaju; jer nema vlasti da nije od Boga, a što su vlasti, od Boga su postavljene.

Вьетнамский

Mọi người phải vâng phục các đấng cầm quyền trên mình; vì chẳng có quyền nào mà chẳng đến bởi Ðức Chúa Trời, các quyền đều bởi Ðức Chúa Trời chỉ định.

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Kako udje u kuæu Božju, i hlebove postavljene pojede, kojih nije valjalo jesti njemu ni onima što su bili s njim, nego samim sveštenicima.

Вьетнамский

tức là vua vào đền Ðức Chúa Trời, ăn bánh bày ra, là bánh mà vua và kẻ đi theo không có phép ăn, chỉ để riêng cho các thầy tế lễ.

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Kako udje u Božju kuæu pred Avijatarom poglavarom sveštenièkim i hlebove postavljene pojede kojih ne beše slobodno nikome jesti osim sveštenicima, i dade ih onima koji behu s njim?

Вьетнамский

Thể nào trong đời A-bi-tha làm thầy cả thượng phẩm, vua ấy vào đến Ðức Chúa Trời, ăn bánh bày ra, lại cũng cho những người đi theo ăn nữa, dầu bánh ấy chỉ những thầy tế lễ mới được phép ăn thôi?

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

Kako udje u kuæu Božiju, i uze hlebove postavljene i izjede, i dade ih onima što behu s njim, kojih nikome ne valjaše jesti osim jedinih sveštenika.

Вьетнамский

Thể nào vua vào đền Ðức Chúa Trời, lấy bánh bày ra mà ăn, và cho kẻ đi theo ăn nữa, dầu là bánh chỉ các thầy tế lễ mới được phép ăn thôi?

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Сербский

I po stolu za hlebove postavljene neka prostru prostiraè od porfire, i neka metnu na nj zdele i èaše i vedra i kotliæe, i hleb svagda neka je na njemu.

Вьетнамский

Cũng trải một tấm nỉ màu điều xanh trên cái bàn về bánh trần thiết; ở trên bàn thì sắp dĩa, chén, tộ và chậu về những lễ quán; bánh hằng trần thiết cũng sẽ có ở trên nữa.

Последнее обновление: 2012-05-06
Частота использования: 1
Качество:

Получите качественный перевод благодаря усилиям
4,401,923,520 пользователей

Сейчас пользователи ищут:



Для Вашего удобства мы используем файлы cookie. Факт перехода на данный сайт подтверждает Ваше согласие на использование cookies. Подробнее. OK