Şunu aradınız:: tổng thầu xây dưng (Vietnamca - İngilizce)

Bilgisayar çevirisi

İnsan çevirisi örneklerinden çeviri yapmayı öğrenmeye çalışıyor.

Vietnamese

English

Bilgi

Vietnamese

tổng thầu xây dưng

English

 

Kimden: Makine Çevirisi
Daha iyi bir çeviri öner
Kalite:

İnsan katkıları

Profesyonel çevirmenler, işletmeler, web sayfaları ve erişimin serbest olduğu çeviri havuzlarından.

Çeviri ekle

Vietnamca

İngilizce

Bilgi

Vietnamca

tổng thầu xây dựng

İngilizce

general contractor

Son Güncelleme: 2012-04-23
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

xây dưng nhóm.

İngilizce

team building.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

nhà thầu xây dựng dọn dẹp vệ sinh bàn giao:

İngilizce

the building contractor will tidy up for hygiene in order of completion of work:

Son Güncelleme: 2019-03-22
Kullanım Sıklığı: 2
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

xây dưng một trường học, vợ yêu của ta ạ.

İngilizce

building a school, dear.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

chúng tôi là nhà thầu xây dựng tại địa phương.

İngilizce

we run a construction business locally.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

các điều kiện tổng thể đối với đấu thầu xây dựng nhà máy sản xuất đồ may mặc yakjin vietnam.

İngilizce

yakjin vietnam sewing production facility plant construction bidding general conditions.

Son Güncelleme: 2019-04-09
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

anh biết đó, những hệ thống tối tân nhất được xây dưng... đều không có dấu vân tay.

İngilizce

you see, most modern systems were built to leave behind a fingerprint.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

không phải tình cờ công ty xây dựng của ông sẽ trúng thầu xây dựng cái đó, phải không?

İngilizce

it wouldn't be your construction company who'd get the bid on building this thing?

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

thấy không, nhà tù được xây dưng từ những năm 80, nên lối thoát trong tòa nhà ban quản trị đó có lẽ được bảo vệ bằng khóa điện mở bằng mật mã, chỉnh sửa bằng một tấm thẻ an ninh.

İngilizce

see, the prison was built in the mid-80's, so that exit in the administration building is probably protected by an electronic code of lock, modified by a security card.

Son Güncelleme: 2016-10-27
Kullanım Sıklığı: 1
Kalite:

Referans: Wikipedia

Vietnamca

hình thành tổ hợp công ty mẹ - công ty con và các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực tư vấn xây dựng, đặc biệt là trong lĩnh vực tư vấn thiết kế, tư vấn quản lý dự án và tư vấn giám sát thi công theo hướng chuyên sâu, chuyên nghiệp, có kỹ năng chuyên môn và kỹ năng thực hành cao, có trình độ làm chủ công nghệ, có đội ngũ chuyên gia giỏi, có thể đảm nhận vai trò tổng thầu thiết kế, quản lý, giám sát hầu hết các công trình có yêu cầu đặc biệt, công trình có địa chất phức tạp, công trình cao tầng, khẩu độ lớn, công trình ngầm, công trình biển… với mọi quy mô; có khả năng nhận thầu thiết kế các công trình nước ngoài; làm chủ, tự thiết kế các dây chuyền công nghệ cho các nhà máy xi măng và vlxd khác, thiết kế chế tạo thiết bị thuỷ điện quy mô vừa, máy xúc, máy ủi…

İngilizce

it should form the combination of parent company - subsidiary company and any organization working in constructional consultation, especially in design consultation, consultation in project management and construction supervision, in which they may produce its qualification, profession with highly-skilled practical and technical skills, and they may be the master of techniques with highly-skilled specialists and technicians who can act as the general contractor’s designers, managers and supervisors of the construction works having special requirements or any construction works with complicated geology, tall structures, any structure with large height and width, underground works, marine structures, etc. in every matter of scope; and they may get the bid of designing the foreign construction works; and they may be the master and design the production lines for the cement factories and other building material factories, and may design the medium-scale hydroelectric power equipment, excavators and bulldozers, etc.

Son Güncelleme: 2019-05-30
Kullanım Sıklığı: 2
Kalite:

Referans: Wikipedia

Daha iyi çeviri için
7,736,380,667 insan katkısından yararlanın

Kullanıcılar yardım istiyor:



Deneyiminizi iyileştirmek için çerezleri kullanıyoruz. Bu siteyi ziyaret etmeye devam ederek çerezleri kullanmamızı kabul etmiş oluyorsunuz. Daha fazla bilgi edinin. Tamam