您搜索了: khối lượng kiến thức tích lũy (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

khối lượng kiến thức

英语

accumulated knowledge

最后更新: 2021-08-28
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

khối lượng kiến thức

英语

amount of accumulated knowledge

最后更新: 2021-06-19
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

nó chính là kiến thức.

英语

it was knowledge.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

kiến thức là kho báu của họ.

英语

knowledge was their treasure.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

sao ông biết mấy kiến thức đó?

英语

how do you know all that?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

chàng trai của kiến thức đã cứu ngươi đấy

英语

the men of letters healed you.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

và đây là nơi của những kiến thức bí ẩn?

英语

and this... is a place of hidden knowledge?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

những giáo sĩ biết hội chàng trai của kiến thức

英语

the rabbis knew the men of letters.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

chúng ta thu thập kiến thức nhanh hơn là trí khôn.

英语

"we gather knowledge faster than we gather wisdom.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名
警告:包含不可见的HTML格式

越南语

sàng lọc khối lượng (high-content screening)

英语

hcs

最后更新: 2015-01-22
使用频率: 2
质量:

参考: 匿名

越南语

trở thành chàng trai của kiến thức hay cái gì cũng được

英语

i want you to have a life -- become a man of letters, whatever.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

nếu kiến thức là sức mạnh thì đây là nơi mạnh nhất trên thế giới

英语

if knowledge is power, then this is the most powerful place on earth.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

"diện tích cánh và khối lượng cơ thể chả có ý nghĩa gì cả."

英语

"the surface area of the wings and body mass make no sense. "

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名
警告:包含不可见的HTML格式

越南语

aaron là giáo sĩ, còn em... giờ em là chàng trai của kiến thức rồi đúng không?

英语

aaron's a j.i., and... you're a man of letters now? is that it?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

cuộc phiêu lưu của chúng ta lần này... yêu cầu kiến thức về điện ảnh Đức dưới Đế chế thứ ba.

英语

well, this little escapade of ours requires a knowledge of the german film industry under the third reich.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Ông không tự mình có kiến thức, nên ông không có bất kỳ... trách nhiệm gì về việc này.

英语

you didn't earn the knowledge for yourselves so you don't take any responsibility for it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Được tích lũy từ kinh nghiệm chống kim nhiều đời của tướng sỹ ta.

英语

it documented my men's experience, fighting against the jin army.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

james, tất cả những gì anh đang làm là quá nhiều không chỉ là khối lượng công việc, mà còn là bản chất công việc

英语

james, it's too much -- all that you've taken on. not just the workload, but the nature of the work.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

cha và ông nội tôi đều thuộc hội chàng trai của kiến thức (men of letter) cũng như john và hai cậu nên như thế

英语

my father and his father before him were both men of letters, as john and you two should have been.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

nếu ta có lời tiên tri và biết tất cả bí ẩn và tất cả kiến thức, nhưng không có tình yêu, ta chẳng là gì cả.

英语

and if i have prophecy and know all mysteries and all knowledge, but have not love, i am nothing.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認