询问Google

您搜索了: tôi có lo lắng một chút (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Tôi có biết một chút.

英语

I know a little.

最后更新: 2017-11-11
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có việc một chút.

英语

I got something to tend to.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có biết một chút.

英语

I know a little bit about it.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có chuyện một chút.

英语

I have to go check on something.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Có một chút.

英语

A little bit, yeah.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Có một chút.

英语

A little bit.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Chú hơi lo lắng một chút.

英语

I'm a little worried.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi lo lắng.

英语

I was concerned.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có chút lo lắng về...

英语

I was a little concerned about your...

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Lo lắng một chút thôi, hả?

英语

It's okay to be nervous, all right?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có lo lắng không à?

英语

Am I nervous?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi có lo đâu.

英语

I'm not.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đừng có lo lắng.

英语

Don't get nervous.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Có chút lo lắng.

英语

Well, nervous.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Đừng có lo lắng.

英语

Don't freak out.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Tôi phải thừa nhận, tôi chỉ lo lắng một chút thôi.

英语

I got to admit, I'm just the tiniest bit nervous.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đừng có lo lắng vậy

英语

Take it easy

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Đã có chút lo lắng.

英语

There was concern.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

"Tôi có lo lắng hay không ư?

英语

"Am I concerned?

最后更新: 2015-01-21
使用频率: 2
质量:

参考: T2_2112
警告:包含不可见的HTML格式

越南语

có lo lắng gì thế ?

英语

What's going on?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認