询问Google

您搜索了: tôi muốn nghỉ ngơi vài ngày (越南语 - 英语)

人工翻译

来自专业的译者、企业、网页和免费的翻译库。

添加一条翻译

越南语

英语

信息

越南语

Tôi chỉ muốn nghỉ ngơi vài ngày.

英语

I just want to rest a few days

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

- Tôi muốnnghỉ ngơi.

英语

- l want you to rest.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi muốn nghỉ.

英语

Wait, wait. Time out.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.

英语

I'd like to freshen up a bit.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

Tôi muốn nghỉ ngơi, Kristo.

英语

I didn't like the hours, Mr. Kristo.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

越南语

tôi đang nghỉ ngơi

英语

I dont know..but i have heared the name.. Would u like to introduce u with me?

最后更新: 2019-01-25
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Ở nhà nghỉ ngơi vài ngày đi.

英语

Rest at home for a few days.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi cũng muốn nghỉ ngơi một lát!

英语

I need to take a breather too!

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi cần nghỉ ngơi.

英语

I just need a break.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Anh muốn nghỉ ngơi.

英语

- This is bullshit. - It's here.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

tôi muốn nghỉ giải lao

英语

I want to take break

最后更新: 2017-08-16
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi không biết Tôi muốn nghỉ ngơi.

英语

- I don't know. - Give me a break.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Bố muốn nghỉ ngơi chút.

英语

I could use a break.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi muốn nghỉ chân tí.

英语

I need a rest.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi muốn nghỉ một chút.

英语

- Are you wounded?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: 匿名

越南语

Tôi muốn nghỉ việc ghê.

英语

I really want to quit my job.

最后更新: 2012-04-20
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

- Tôi không muốn nghỉ.

英语

–I don't want one.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Con muốn nghỉ ngơi đó mà.

英语

Well, thought I'd take a little breather.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

越南语

Nghỉ ngơi.

英语

Relax.

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 3
质量:

参考: T2_2112

越南语

Nghỉ ngơi?

英语

Take the day off?

最后更新: 2016-10-27
使用频率: 1
质量:

参考: T2_2112

获取更好的翻译,从
4,401,923,520 条人工翻译中汲取

用户现在正在寻求帮助:



Cookie 讓我們提供服務。利用此服務即表示你同意我們使用Cookie。 更多資訊。 確認