Ask Google

Results for trümmern translation from German to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

German

Vietnamese

Info

German

In den Trümmern.

Vietnamese

Trong sự đổ nát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Mit den Trümmern in der Ruinenstadt.

Vietnamese

Thành phố đổ nát, công trình đổ nát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Sie liegt nur in den Trümmern.

Vietnamese

Nó chỉ nằm yên đó trong đống gạch đá vụn.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Ich wurde aus den Trümmern geholt.

Vietnamese

Tao được moi ra từ đống đổ nát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Jack konnte Sie aus den Trümmern bergen.

Vietnamese

Jack đã cố gắng kéo mọi người ra khỏi đống đổ nát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Schwer, ihn zwischen den Trümmern zu orten.

Vietnamese

Tôi không biết. Tôi khó có thể dò ra tín hiệu của hắn ngay giữa đống mảnh vụn này.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Du solltest nicht unter den Trümmern liegen.

Vietnamese

Đừng để thân thể ngươi dưới đống đổ nát.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

In 20 Minuten liegt hier alles in Trümmern.

Vietnamese

20 phút nữa nơi này sẽ sụp đổ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Wir haben ihn aus den Trümmern des Soldatencamps geborgen.

Vietnamese

Chúng ta lượm được từ đống tro tàn ở trại lính.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Thea sagte auch, dass du von fallenden Trümmern getroffen wurdest.

Vietnamese

Thea có nói rằng cậu bị đâm bởi và mảnh kính vỡ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Ihre Verletzungen sollen an Trümmern und Ästen im Wasser liegen.

Vietnamese

Điều tra viên nói là nhánh cây và mảnh vụn từ vụ lũ gây ra vết thương này, được chứ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Na ja, ich hab die Zähne in den Heli-Trümmern gezählt.

Vietnamese

Tôi đã đếm số răng trong vụ nổ trực thăng.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Bist du weit genug von den Trümmern entfernt, um der Explosion auszuweichen?

Vietnamese

Em có thể tránh xa bao nhiêu từ đống đổ nát để tránh được vụ nổ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Blut wird vergossen, weil die wahren christlichen Werte in Trümmern liegen!

Vietnamese

Máu đang đổ vì những giá trị của Chúa. Hết rồi!

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Wir werden die nächsten Tage damit beschäftigt sein, Leichen aus den Trümmern zu bergen.

Vietnamese

Chúng tôi sẽ đưa xác ra ngoài trong vài ngày tới.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Aber nun arbeiten Bobbi und ich für eine Organisation, einen Ableger, der aus den Trümmern kam,

Vietnamese

Đã có lúc mọi chuyện tồi tệ. Rất tệ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Aber wird einer nicht die Hand ausstrecken unter Trümmern und nicht schreien vor seinem Verderben?

Vietnamese

Song trong khi người nào bị tàn hại, họ há chẳng giơ tay ra sao? Hoặc đương cơn tai nạn, họ há không cất tiếng kêu la ư?

Last Update: 2012-05-05
Usage Frequency: 1

German

Glauben Sie, Ihre Drohungen könnten mein Leben noch mehr zerstören, wo es doch schon in Trümmern liegt?

Vietnamese

Cô nghĩ điều cô đang đe dọa tôi có thể làm đời tôi khốn khổ hơn thế này sao?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Nun, ich habe gelesen, dass man seinen Mantel in den Trümmern fand, doch seine Leiche wurde nie gefunden.

Vietnamese

Tôi đọc thấy họ có tìm thấy áo khoác của ông ấy trong đống tro tàn nhưng lại không tìm được xác?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

German

Ständig auf der Flucht, von einem Palast zum anderen. Ständig auf der Reise durch in Trümmern liegende Städte.

Vietnamese

Ta từ hoàng cung này chuyển qua hoàng cung kia, cũng là từ phế khu này bước qua phế khu khác,

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1

Get a better translation with human contributions

Help rating similar searches:

Users are now asking for help:

We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK