Preguntar a Google

Usted buscó: cselekedhetnék (Húngaro - Vietnamita)

Contribuciones humanas

De traductores profesionales, empresas, páginas web y repositorios de traducción de libre uso.

Añadir una traducción

Húngaro

Vietnamita

Información

Húngaro

Ha ez nem Istentõl volna, semmit sem cselekedhetnék.

Vietnamita

Nếu người này chẳng phải đến từ Ðức Chúa Trời, thì không làm gì được hết.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Uram, Isten, te elkezdetted megmutatni a te szolgádnak a te nagyságodat és hatalmas kezedet! Mert kicsoda olyan Isten mennyben és földön, a ki cselekedhetnék a te cselekedeteid és hatalmad szerint?

Vietnamita

Lạy Chúa Giê-hô-va, Chúa đã khởi tỏ cho kẻ tôi tớ Chúa sự oai nghiêm lớn, và cánh tay quyền năng của Chúa; vì trên trời dưới đất há có thần nào làm được việc và công sự quyền năng giống như của Chúa chăng?

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Azt hiszed, hogy csak jót cselekedhetünk?

Vietnamita

Cậu nghĩ cậu luôn luôn làm điều đúng đắn.

Última actualización: 2016-10-28
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

De ki a szomszédom, akivel így cselekedhetem?

Vietnamita

Nhưng hàng xóm của bạn là ai?

Última actualización: 2016-10-28
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Vagyis az ön nevében cselekedhetünk.

Vietnamita

- Hành động gì mới được? - Hành động đại diện cho Bệ hạ.

Última actualización: 2016-10-28
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Senki sem cselekszik bûnt, a ki az Istentõl született, mert benne marad annak magva; és nem cselekedhetik bûnt, mivelhogy Istentõl született.

Vietnamita

Ai sanh bởi Ðức Chúa Trời, thì chẳng phạm tội, vì hột giống của Ðức Chúa Trời ở trong người, và người không thể phạm tội được, vì đã sanh bởi Ðức Chúa Trời.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

rt semmit sem cselekedhetünk az igazság ellen, hanem [csak] az igazságért.

Vietnamita

Vì chúng tôi chẳng có thể nghịch cùng lẽ thật, nhưng chỉ có thể thuận theo lẽ thật.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Én semmit sem cselekedhetem magamtól; a mint hallok, úgy ítélek, és az én ítéletem igazságos; mert nem a magam akaratát keresem, hanem annak akaratát, a ki elküldött engem, az Atyáét.

Vietnamita

Ta không thể tự mình làm nổi việc gì; ta xét đoán theo điều ta nghe, và sự xét đoán ta là công bình, vì ta chẳng tìm ý muốn của ta, nhưng tìm ý muốn của Ðấng đã sai ta.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Én vagyok a szõlõtõ, ti a szõlõvesszõk: A ki én bennem marad, én pedig õ benne, az terem sok gyümölcsöt: mert nálam nélkül semmit sem cselekedhettek.

Vietnamita

Ta là gốc nho, các ngươi là nhánh. Ai cứ ở trong ta và ta trong họ thì sinh ra lắm trái; vì ngoài ta, các ngươi chẳng làm chi được.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

És teljesen elhitte, hogy a mit õ ígért, meg is cselekedheti.

Vietnamita

vì tin chắc rằng điều chi Ðức Chúa Trời đã hứa, Ngài cũng có quyền làm trọn được.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

változtathatja-é bõrét a szerecsen, és a párducz az õ foltosságát? [Úgy] ti is cselekedhettek jót, a kik megszoktátok a gonoszt.

Vietnamita

Người Ê-thi-ô-bi có thể đổi được da mình, hay là con beo đổi được vằn nó chăng? Nếu được thì các ngươi là kẻ đã làm dữ quen rồi, sẽ làm lành được.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

És örvendezek bennök, ha jót cselekedhetem velök és biztosan beplántálhatom õket e földbe, teljes szívvel és teljes lélekkel.

Vietnamita

Ta sẽ lấy làm vui mà làm phước cho, và chắc hết lòng hết linh hồn trồng chúng nó trong đất nầy.

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Húngaro

Avagy a mint cselekedtem Samariával és az õ bálványaival; nem úgy cselekedhetem-é Jeruzsálemmel és bálványképeivel?

Vietnamita

thì ta há chẳng sẽ làm cho Giê-ru-sa-lem và thần tượng nó cũng như ta đã làm cho Sa-ma-ri và thần tượng nó sao?

Última actualización: 2012-05-04
Frecuencia de uso: 1
Calidad:

Obtenga una traducción de calidad con
4,401,923,520 contribuciones humanas

Usuarios que están solicitando ayuda en este momento:



Utilizamos cookies para mejorar nuestros servicios. Al continuar navegando está aceptando su uso. Más información. De acuerdo