Fråga Google

You searched for: convençut (Katalanska - Vietnamesiska)

Mänskliga bidrag

Från professionella översättare, företag, webbsidor och fritt tillgängliga översättningsdatabaser.

Lägg till en översättning

Katalanska

Vietnamesiska

Info

Katalanska

N'estic convençut.

Vietnamesiska

Tôi tin vào điều đó.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

n'estic convençut que algú parla.

Vietnamesiska

Hoặc tôi chắc chắn là đứa khác.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Estic convençut de què allà estareu segura.

Vietnamesiska

Chúng là rồng, Khaleesi.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Estic convençut que la botiga de la cantonada està oberta.

Vietnamesiska

Tôi chắc là cửa hàng ở góc phố vẫn mở cửa.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

He convençut al meu informant que era hora de tenir consciència.

Vietnamesiska

Tôi đã thuyết phục CI của tôi nó là thời gian để nuôi dưỡng lương tâm.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Estic convençut que estaràs a l'altura del repte.

Vietnamesiska

Ta không nghi ngờ gì về việc ông sẽ chứng tỏ được mình trong thử thách lần này

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Està convençut que Lord Tarth posseeix totes les mines de safir que hi ha a Ponent.

Vietnamesiska

Hắn tin là lãnh chúa Tarth sở hữu toàn bộ mỏ ngọc bích ở Westeros.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

No es el Modus Operandi d'un paranoide convençut que està sent mirant o supervisat.

Vietnamesiska

Được rồi, nhưng sau đó ông có cơ thể và bãi nó phải ở ngoài trời, giết người vũ khí gần đó.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Si parla amb Burt a soles, crec que quedarà prou convençut que és innocent, agent.

Vietnamesiska

Có thể đó chỉ là chuyện phịa. Một kẻ nói câu chuyện đó ra, và kẻ khác lại kể lại. Không.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Però com més hi pensava, més convençut era jo que.... no trobaria cap argument per fer que deixés de ser enfadada.

Vietnamesiska

Nhưng càng nghĩ thì tôi càng biết tôi không thể nói được gì để làm nguôi cơn giận của nàng.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

M'he convençut a mi mateix que era per millorar, però... tot el que toques es converteix en sang.

Vietnamesiska

Tôi tự nhủ bản thân đó là cách tốt nhất, nhưng... những gì dính đến anh đều vương máu.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

- Convenç-lo que s'agenolli...

Vietnamesiska

- Thuyết phục hắn khấu đầu ...

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Cadascun d'eixos cossos immòbils estan convençuts de ser més que no la suma de llurs pulsions, el cicle que roda en va, esperits fatigats, el desig i la ignorància s'estavellen.

Vietnamesiska

Tôi chưa bao giờ ở trong phòng thẩm vấn quá 10 phút tôi không biết liệu gã đó có làm hay không. Thường thì anh mất bao lâu? Rust dành thời gian nghỉ để xem xét các vụ án mạng cũ, thậm chí nhiều tuần, kiếp trước chắc anh là chó.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Convençuts de que són més que només una titella biològica.

Vietnamesiska

Tôi không muốn gặp thêm 1 gã say nữa. Tay cảnh sát lần trước anh giới thiệu-- KHoan, Steve đang trải qua 1 thời kỳ khó khăn.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

En Merle i la Michonne estan convençuts que hauríem d'atacar primer.

Vietnamesiska

Merle và Michonne đã bị thuyết phục chúng ta nên ra tay trước.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

No em convenç cap d'aquestes.

Vietnamesiska

Những thứ này sai hết rồi.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

No. Vull patrocinar una campanya d'intercanvi d'armes per diner. Jo hi poso els diners i vostè convenç els seus electors que entreguin les armes.

Vietnamesiska

ko tôi muốn tài trờ tiền cho các hoạt động liên quan đến chống súng ống tôi sẽ đưa anh tiền và anh sẽ dành đc cử tri của mình để thực hiện những mục đích của họ.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Porta això a la Thea i convenç-la, com sigui, que ens ajudi a contraatacar.

Vietnamesiska

Con mang cái này cho The, và thuyết phục nó, bằng cách nào đó, để giúp ta chống trả lại.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Potser no t'hagis beneficiat Però convenç a les autoritats que no vas cometre delicte.

Vietnamesiska

Có thể là cậu không bán, nhưng thử chứng minh với Fed là cậu vô tội xem.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Katalanska

Varen sortir valents, nobles, sempre endavant... convençuts que tenien el deure... de salvar la pàtria.

Vietnamesiska

... từ những cánh đồng họ đã ra đi, từ những ngôi trường, từ những nhà máy.

Senast uppdaterad: 2016-10-27
Användningsfrekvens: 1
Kvalitet:

Få en bättre översättning med
4,401,923,520 mänskliga bidrag

Användare ber nu om hjälp:



Vi använder cookies för att förbättra din upplevelse. Genom att fortsätta besöka den här webbplatsen godkänner du vår användning av cookies. Läs mer. OK