Ask Google

Results for semesteret translation from Danish to Vietnamese

Human contributions

From professional translators, enterprises, web pages and freely available translation repositories.

Add a translation

Danish

Vietnamese

Info

Danish

- De beslutter sig efter semesteret.

Vietnamese

Họ sẽ xét lại vụ của anh vào lúc cuối học kỳ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Semesteret starter i næste uge.

Vietnamese

Năm học mới bắt đầu vào tuần sau. Cuộc sống của anh là ở đây.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Åh gud. - Semesteret begynder i dag.

Vietnamese

Trời ạ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Folk planlægge deres kostumer hele semesteret. Okay.

Vietnamese

Mọi người lên kế hoạch mặc trang phục như tất cả học kì Vậy chúng ta sẽ đi à ?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Semesteret er næsten forbi, så du må helllere skynde dig.

Vietnamese

Học kỳ đã kết thúc, đi ngay đi.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Derfor vil der i slutningen af semesteret ligge en afsluttende eksamen.

Vietnamese

Đó là lý do tại sao vào cuối học kỳ sẽ có một kỳ thi. Trượt kỳ thi này...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Og i slutningen af semesteret, ved æske nummer fem havde jeg bygget en sag.

Vietnamese

Đến cuối học kỳ, có lẽ là chiếc hộp thứ năm... tôi là làm được nó.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Så jeg ville gøre den færdigt så hurtigt som muligt så jeg kunne pjække fra timerne i resten af semesteret uden at han kunne dumpe mig, fordi jeg havde lavet æsken.

Vietnamese

Vậy nên tôi muốn làm xong càng nhanh càng tốt. Tôi biết là mình có thể trốn những tiết còn lại trong kỳ... và ông ấy chẳng thể đánh trượt tôi, nếu như tôi hoàn thành sản phẩm.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

"Jeg husker kun Steerforth, som skulle rejse efter et semester. "

Vietnamese

"Trừ một điều đó là Steerforth được ngưỡng mộ hơn bao giờ hết. "Tôi chẳng nhớ gì cả. "Cậu ta sẽ rời trường giữa năm nay, nếu không sớm hơn...

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Warning: Contains invisible HTML formatting

Danish

- Det er ikke et svært navn at huske. - Jeg gik ud med hende sidste semester.

Vietnamese

tớ đã cặp với cô ấy kì học trước.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

- Jeg datede hendes mund et helt semester.

Vietnamese

Tôi đã mời cô ấy cả 1 học kỳ

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

-Dette semester?

Vietnamese

- Kỳ học này?

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

6.000 pund per semester burde ellers garantere sikkerheden.

Vietnamese

6,000 Bảng 1 học kỳ, anh sẽ trông chờ họ giữ an toàn cho bọn trẻ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Alle de valgfag jeg ville have, blev fyldt sidste semester.

Vietnamese

Mấy môn con chọn đều đủ sĩ số cả rồi....

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Det nye semester starter på mandag.

Vietnamese

Học kỳ mới sẽ bắt đầu vào thứ 2.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du droppede ud efter vores første semester.

Vietnamese

Anh bỏ ngang đại học George Washington chỉ sau học kỳ đầu.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Du har et helt semester at læse i, men dette kunne være vores eneste chance for at hænge ud med de seje.

Vietnamese

Cậu còn cả học kỳ để nghiên cứu nhưng đây là cơ hội của ta cơ hội duy nhất để chộp lấy và đi với các em mát mẻ.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Fjerde semester.

Vietnamese

Năm thứ 4.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han havde allerede fortalt mig, at han ville holde fri et semester, så der ville gå lidt tid, før vi ville ses igen.

Vietnamese

Cậu ấy bảo tôi cậu ấy sẽ không quay lại trường ít nhất là một học kỳ, nên chúng tôi tạm biệt nhau 1 thời gian.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Danish

Han siger, at der ikke er præjudikat, og at du er tilbage næste semester.

Vietnamese

Ông nói chuyện này chưa từng có tiền lệ. Anh sẽ quay lại vào kỳ sau.

Last Update: 2016-10-27
Usage Frequency: 1
Quality:

Get a better translation with
4,401,923,520 human contributions

Users are now asking for help:



We use cookies to enhance your experience. By continuing to visit this site you agree to our use of cookies. Learn more. OK